Đồng Vàng

Đồng Vàng

Đồng Vàng là vật liệu độ hiếm 0 trong Palworld. Rơi ra từ 5 Pal, trong đó có Mimog and Dumud Gild. Tìm thấy trong 136 nhóm vật phẩm, bắt đầu từ Character Spawn Item Money 1. Chế từ Thỏi Kim Loại. Dùng trong 2 công thức, trong đó có Súng Lục Marksman.

Độ hiếm 0Vật LiệuMoney

Bậc
1 hạng chế tạo
Chồng
99.999.999
Giá
1 vàng

Mô tả trong trò chơi

Đơn vị tiền tệ được sử dụng trên Đảo Palpagos. Đưa cho thương nhân để đổi lấy vật phẩm và Pal.

Đồng Vàng đến từ đâu

Rơi ra từ

PalCấpTỷ lệSố lượng
MimogMimogMọi cấp100%×1000–2000
MimogMimogCấp 10+100%×1500–2500
MimogMimogCấp 20+100%×2000–2500
MimogMimogCấp 30+100%×2500–3000
MimogMimogCấp 40+100%×3000–3500
MimogMimogCấp 50+100%×4000–5000
MimogMimogCấp 60+100%×5000–6500
MimogMimogCấp 70+100%×6500–8000
MimogMimogCấp 80+100%×8500–11000
Dumud GildDumud GildMọi cấp50%×100–200
MauMauMọi cấp50%×100–200
VanwyrmVanwyrmMọi cấp10%×10–40
DirehowlDirehowlMọi cấp3%×10–20

Tìm thấy trong

NguồnHạngTỷ lệ của ôTỷ trọngSố lượng
Character Spawn Item Money 11100%100%×10
Character Spawn Item Money 101100%100%×30–100
Character Spawn Item Money 21100%100%×10–20
Character Spawn Item Money 31100%100%×10–30
Character Spawn Item Money 41100%100%×10–40
Character Spawn Item Money 51100%100%×10–50
Character Spawn Item Money 61100%100%×10–60
Character Spawn Item Money 71100%100%×10–70
Character Spawn Item Money 81100%100%×10–80
Character Spawn Item Money 91100%100%×20–90
Kho Báu — Feybreak1100%100%×3000–3500
Sa Mạc (giai đoạn đầu)1100%100%×1700–2300
Dessert001 Dungeon Elixir1100%100%×2500–2800
Dessert001 Dungeon Technology Book1100%100%×2500–2800
Enemy Camp Desert Seabase011100%100%×2000–2500
Enemy Camp Desert011100%100%×4000–4500
Enemy Camp Desert021100%100%×4000–4500
Enemy Camp Forest011100%100%×2000–2500
Enemy Camp Forest01 021100%100%×2000–2500
Enemy Camp Grass Seabase011100%100%×1000–1500
Enemy Camp Grass011100%100%×1000–1500
Enemy Camp Sakurajima Seabase011100%100%×4000–4500
Enemy Camp Sakurajima011100%100%×4500–5000
Enemy Camp Sakurajima01 021100%100%×4500–5000
Enemy Camp Skyisland 011100%100%×5000–5500
Enemy Camp Snow Seabase011100%100%×3000–3500
Enemy Camp Snow011100%100%×4000–4500
Enemy Camp Snow021100%100%×4000–4500
Enemy Camp Volcano Seabase011100%100%×1500–2000
Enemy Camp Volcano011100%100%×3000–3500
Enemy Camp Volcano01 021100%100%×3000–3500
Enemy Camp Yamijima Seabase011100%100%×4500–5000
Forest001 Dungeon Elixir1100%100%×1600–1900
Forest001 Dungeon Technology Book1100%100%×1600–1900
Forest002 Dungeon Elixir1100%100%×1900–2200
Forest002 Dungeon Technology Book1100%100%×1900–2200
Nơi Thờ Cúng Cổ Kính & Rừng Sâu1100%100%×1200–1600
Grass001 Dungeon Elixir1100%100%×1000–1300
Grass001 Dungeon Technology Book1100%100%×1000–1300
Grass002 Dungeon Elixir1100%100%×1300–1600
Grass002 Dungeon Technology Book1100%100%×1300–1600
Đồi Gió Thổi & Đồi Cỏ Mãnh Thú1100%100%×700–1000
Sakura001 Dungeon Elixir1100%100%×3100–3400
Sakura001 Dungeon Technology Book1100%100%×3100–3400
Kho Báu — Đảo Hoa Đào1100%100%×2500–3000
Salvage Test1100%100%×1
Kho Báu — Đảo Trên Không1100%100%×3500–4000
Skyland001 Dungeon Elixir1100%100%×4000–4300
Skyland001 Dungeon Technology Book1100%100%×4000–4300
Snow001 Dungeon Elixir1100%100%×2800–3100
Snow001 Dungeon Technology Book1100%100%×2800–3100
Đồng Tuyết (giai đoạn đầu)1100%100%×2000–2500
Viking001 Dungeon Elixir1100%100%×3400–3700
Viking001 Dungeon Technology Book1100%100%×3400–3700
Volcano001 Dungeon Elixir1100%100%×2200–2500
Volcano001 Dungeon Technology Book1100%100%×2200–2500
Núi Lửa (giai đoạn đầu)1100%100%×1500–2100
Kho Báu — Cây Thế Giới1100%100%×7000–7500
Yakushima001 Dungeon Elixir1100%100%×3700–4000
Yakushima001 Dungeon Technology Book1100%100%×3700–4000
Trục Vớt (Cấp 1)1100%86.8%×1300–1500
Enemy Camp Forest013100%83.3%×3000–4000
Enemy Camp Grass Seabase013100%83.3%×1500–2000
Enemy Camp Grass013100%83.3%×2000–2500
Enemy Camp Skyisland 013100%78.9%×6000–6500
Thùng hàng nhỏ (hạng 1)5100%65%×2000–2500
Ao Kho Báu — Cây Thế Giới140%53.8%×7000–7500
Enemy Camp Desert Seabase013100%51.7%×2500–3000
Enemy Camp Desert013100%51.7%×5000–6000
Enemy Camp Desert023100%51.7%×5000–6000
Enemy Camp Forest01 023100%51.7%×3000–4000
Enemy Camp Sakurajima013100%51.7%×6500–7000
Enemy Camp Snow Seabase013100%51.7%×4000–5000
Enemy Camp Snow023100%51.7%×5000–6000
Enemy Camp Volcano Seabase013100%51.7%×2000–2500
Enemy Camp Volcano01 023100%51.7%×4000–5000
Thùng hàng (hạng 1)5100%50%×3000–4000
Thùng hàng lớn (hạng 1)5100%50%×10000
Enemy Camp Sakurajima Seabase013100%47.6%×5000–5500
Enemy Camp Sakurajima01 023100%47.6%×6500–7000
Enemy Camp Snow013100%47.6%×6000–7000
Enemy Camp Volcano013100%47.6%×4000–5000
Enemy Camp Yamijima Seabase013100%47.6%×5500–6000
Kho Báu — Đảo Hoa Đào3100%47.6%×3000–3500
Ao Kho Báu — Đảo Hoa Đào1100%45.4%×3500–4000
Ao Kho Báu — Feybreak1100%45.3%×4000–4500
Ao Câu Cá Rừng Sâu 011100%43.1%×75–1800
Ao Câu Cá Núi Lửa 011100%42.4%×100–2300
Ao Câu Cá Sa Mạc 011100%42.3%×100–3000
Ao Câu Cá Thảo Nguyên 011100%41.1%×50–1200
Ao Câu Cá Đồng Tuyết 011100%39.1%×3000–3500
Trục Vớt (Cấp 1)1100%38.8%×1000–1300
Dev Test011100%33.3%×1–2
Thùng hàng nhỏ (hạng 2)5100%32%×4000–5000
Đồ Vặt — Feybreak1100%25%×4000–4500
Đồ Vặt — Sa Mạc1100%25%×1800–2000
Đồ Vặt — Rừng Sâu1100%25%×1400–1600
Đồ Vặt — Thảo Nguyên 11100%25%×1000–1200
Đồ Vặt — Thảo Nguyên 21100%25%×1200–1400
Đồ Vặt — Đảo Hoa Đào1100%25%×2400–2600
Đồ Vặt — Đảo Trên Không1100%25%×4500–5000
Đồ Vặt — Đồng Tuyết1100%25%×2000–2200
Đồ Vặt — Núi Lửa1100%25%×1600–1800
Câu kho báu — Đảo Trên Không1100%25%×3500–4000
Thùng hàng lớn (hạng 1)5100%23.4%×10000
Câu cá Núi Lửa 011100%22.3%×1200–1500
Câu kho báu — Feybreak1100%21.6%×3000–3500
Thùng hàng (hạng 1)5100%20.9%×3000–4000
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 11100%20%×100
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 101100%20%×300–1000
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 21100%20%×100–200
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 31100%20%×100–300
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 41100%20%×100–400
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 51100%20%×100–500
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 61100%20%×100–600
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 71100%20%×100–700
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 81100%20%×100–800
Character Spawn Item Lazy Cat Fish Gold 91100%20%×200–900
Đồ Vặt — Cây Thế Giới1100%20%×6000–6500
Câu kho báu — Cây Thế Giới1100%19%×7000–7500
Câu cá Sa Mạc 011100%15.9%×1500–2000
Câu kho báu — Đảo Hoa Đào1100%15.1%×2500–3000
Câu cá Đồng Tuyết 011100%15.1%×2000–2500
Câu cá Thảo Nguyên 011100%14.9%×500–700
Câu cá Rừng Sâu 011100%14.2%×700–1000
Character Spawn Item Cute Fox Rank11100%11.9%×10
Character Spawn Item Cute Fox Rank21100%11.8%×20
Character Spawn Item Cute Fox Rank31100%11.8%×30
Character Spawn Item Cute Fox Rank41100%11.8%×40
Character Spawn Item Cute Fox Rank101100%10.7%×100
Character Spawn Item Cute Fox Rank51100%10.7%×50
Character Spawn Item Cute Fox Rank61100%10.7%×60
Character Spawn Item Cute Fox Rank71100%10.7%×70
Character Spawn Item Cute Fox Rank81100%10.7%×80
Character Spawn Item Cute Fox Rank91100%10.7%×90
Kho Báu — Yakushima1100%10.6%×2000–2500

Chế tạo từ

Vật liệuSố lượng cần
Thỏi Kim LoạiThỏi Kim Loại ×30

Làm ra ×20000 · 2.000.000 công

Được làm ra ở trang trại bởi

PalMỗi lần
Dumud GildDumud Gild×100–1000
MauMau×10–100
VixyVixy×10–100

Dải số chạy từ mức quay của một Pal trang trại cấp 1 tới mức của một Pal cấp 10.

Câu cá bắt được

Nhóm câu cáKhu vựcHạngTỷ lệ của ôTỷ trọngSố lượng
Câu kho báu — Đảo Trên KhôngĐảo Trên Không1100%25%×3500–4000
Câu cá Núi Lửa 01Núi Lửa Obsidian1100%22.3%×1200–1500
Câu kho báu — FeybreakFeybreak1100%21.6%×3000–3500
Câu kho báu — Cây Thế GiớiCây Thế Giới1100%19%×7000–7500
Câu cá Sa Mạc 01Sa Mạc Khát Khô1100%15.9%×1500–2000
Câu kho báu — Đảo Hoa ĐàoĐảo Hoa Đào1100%15.1%×2500–3000
Câu cá Đồng Tuyết 01Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc1100%15.1%×2000–2500
Câu cá Thảo Nguyên 01Đồi Gió Thổi1100%14.9%×500–700
Câu cá Rừng Sâu 01Cửa Hẻm Núi1100%14.2%×700–1000

Được bán bởi

Thương nhânGiá
Cửa Hàng Truy Nã1

Giá tính bằng vàng.

Đồng Vàng dùng để chế ra gì

2 công thức dùng tới Đồng Vàng.

Sản phẩmLàm raCần Đồng Vàng
Súng Lục MarksmanSúng Lục Marksman ×1 ×1
Marksman Revolver 5Marksman Revolver 5 ×1 ×1

Cập nhật cho Palworld 1.0.5 -