Rương kho báu

Vị Trí Rương kho báu Palworld (1.0)

Dữ liệu bản đồ Palworld 1.0 chứa 1.606 rương kho báu: 1.568 trên Đảo Palpagos và 38 trên Cây Thế Giới. Tất cả đều có trên bản đồ tương tác palmap, miễn phí và theo dõi những gì bạn đã tìm thấy.

Đảo Palpagos
1.568 trên bản đồ chính
Cây Thế Giới
38 trên cây

Rương kho báu theo loại

LoạiĐảo PalpagosCây Thế GiớiTổng
Treasure Chests1.412381.450
Elemental Chests1090109
Oil Rig Containers47047
Tổng1.568381.606

Bên trong một chiếc rương có gì

Lấy thẳng từ bảng vật phẩm bản 1.0. Một chiếc rương quay từng ô bên dưới một cách độc lập, và phần trăm là trọng số bên trong ô đó.

Rương thường theo khu vực

Windswept Hills & Grassy Behemoth Hills

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal NhỏLinh Hồn Pal Nhỏ×1–2
Chìa Khóa ĐồngChìa Khóa Đồng×1
Thuốc Cấp ThấpThuốc Cấp Thấp×1
Thuốc Hồi Phục Cấp ThấpThuốc Hồi Phục Cấp Thấp×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 2Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 2×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 2Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 2×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 3Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 3×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 3Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 3×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 4Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 4×1
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 4Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 4×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×700–1000
Quay ra 25% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Mồi Câu Đơn GiảnMồi Câu Đơn Giản×1–2
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quả Cầu PalQuả Cầu Pal×1–3
Mũi TênMũi Tên×10–20
Bánh MìBánh Mì×2–3
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×1
Sách Bồi Dưỡng (S)Sách Bồi Dưỡng (S)×1–2
Lựu Đạn NổLựu Đạn Nổ×1–2

Đồi Cỏ Mãnh Thú (giai đoạn sau)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hồng NgọcHồng Ngọc×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×1–2
Quay ra 0.1% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch IHướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát IHướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ IHướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa IHướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện IHướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công IHướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác IHướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I×1
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng ISách Chăn Nuôi Ứng Dụng I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc IHướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt IHướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển IHướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước IHướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I×1

Ancient Ritual Sites & Forest

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal NhỏLinh Hồn Pal Nhỏ×1–3
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1
Quả Cầu GigaQuả Cầu Giga×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×1200–1600
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Mũi TênMũi Tên×3–5
Galeclaw NướngGaleclaw Nướng×2–3
Quả Cầu MegaQuả Cầu Mega×1–2
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×1–2

Rừng Sâu (giai đoạn sau)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đá SapphireĐá Sapphire×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Mảnh Đá BellanoirMảnh Đá Bellanoir×1
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×1–2
Quay ra 0.1% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch IHướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát IHướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ IHướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa IHướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện IHướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công IHướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác IHướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I×1
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng ISách Chăn Nuôi Ứng Dụng I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc IHướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt IHướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển IHướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước IHướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I×1

Desert (early)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal Trung BìnhLinh Hồn Pal Trung Bình×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×1700–2300
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Súp Kem DumudSúp Kem Dumud×1
Quả Cầu GigaQuả Cầu Giga×1–2
Mũi Tên Cường HóaMũi Tên Cường Hóa×5–10

Sa Mạc (giai đoạn sau)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Ngọc Lục BảoNgọc Lục Bảo×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Mảnh Đá BellanoirMảnh Đá Bellanoir×1
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Snow fields (early)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn×1
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×2000–2500
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quả Cầu GigaQuả Cầu Giga×1–3
Mũi Tên Cường HóaMũi Tên Cường Hóa×5–10
Reindrix Hầm Rau CủReindrix Hầm Rau Củ×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Đồng Tuyết (giai đoạn sau)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Kim CươngKim Cương×1

Volcano (early)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal Trung BìnhLinh Hồn Pal Trung Bình×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×1500–2100
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Rushoar Xông Khói & TrứngRushoar Xông Khói & Trứng×1–2
Quả Cầu GigaQuả Cầu Giga×1–2
Đạn ThôĐạn Thô×5–10

Núi Lửa (giai đoạn sau)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Ngọc Lục BảoNgọc Lục Bảo×1–2
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Mảnh Đá BellanoirMảnh Đá Bellanoir×1
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Đảo Hoa Đào

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Kim CươngKim Cương×1

Đảo Trên Không

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Kim CươngKim Cương×1

Feybreak

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Kim CươngKim Cương×1

Yakushima

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bản Thiết Kế Dấu Ấn Thiên ThểBản Thiết Kế Dấu Ấn Thiên Thể×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Thỏi Kim Loại Thần ThánhThỏi Kim Loại Thần Thánh×20–40
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Kỹ Thuật Cổ ĐạiSách Kỹ Thuật Cổ Đại×1–3
Sách Kỹ Thuật Tương LaiSách Kỹ Thuật Tương Lai×1
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa AxitQuả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit×1
Quả Kỹ Năng Băng: Gai BăngQuả Kỹ Năng Băng: Gai Băng×1
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng NổQuả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng TốiQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng NổQuả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa×1
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh GiáQuả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy CỏQuả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ×1
Quả Kỹ Năng Nước: Laser NướcQuả Kỹ Năng Nước: Laser Nước×1
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng PalQuả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal×1
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão TuyếtQuả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh NộQuả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi TrảmQuả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục TiêuQuả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném ĐộcQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc×1
Quả Kỹ Năng: Bom Năng LượngQuả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng×1
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo GaiQuả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai×1
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy CátQuả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát NổQuả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ×1
Quả Kỹ Năng: Phát NổQuả Kỹ Năng: Phát Nổ×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác MộngQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt TrờiQuả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời×1
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam SétQuả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi KíchQuả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích×1
Quả Kỹ Năng Nước: Bom NướcQuả Kỹ Năng Nước: Bom Nước×1
Quay ra 50% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm TerraBản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra×1
Bản Thiết Kế TerraprismaBản Thiết Kế Terraprisma×1
Bản Thiết Kế Súng Vortex BeaterBản Thiết Kế Súng Vortex Beater×1
Bản Thiết Kế Ánh Sáng ĐêmBản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm×1
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 1Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 1×1
Bản Thiết Kế Terraprisma 1Bản Thiết Kế Terraprisma 1×1
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 1Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 1×1
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 1Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 1×1
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 2Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 2×1
Bản Thiết Kế Terraprisma 2Bản Thiết Kế Terraprisma 2×1
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 2Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 2×1
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 2Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 2×1
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 3Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 3×1
Bản Thiết Kế Terraprisma 3Bản Thiết Kế Terraprisma 3×1
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 3Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 3×1
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 3Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 3×1
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 4Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 4×1
Bản Thiết Kế Terraprisma 4Bản Thiết Kế Terraprisma 4×1
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 4Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 4×1
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 4Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 4×1
Quay ra 0.1% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch IHướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát IHướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ IHướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa IHướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện IHướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công IHướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác IHướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I×1
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng ISách Chăn Nuôi Ứng Dụng I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc IHướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt IHướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển IHướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước IHướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I×1

Rương nguyên tố

Forest — Fire

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Forest — Water

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Forest — Electric

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Desert — Fire

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Desert — Water

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Desert — Electric

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2

Sakurajima — Fire

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Sakurajima — Water

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Sakurajima — Electric

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Chìa Khóa BạcChìa Khóa Bạc×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Sky islands — Fire

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×3–5
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Sky islands — Water

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×3–5
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

Sky islands — Electric

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×3–5
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3

World Tree — Fire

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×3–5
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1

World Tree — Water

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1

World Tree — Electric

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×3–5
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1

Thùng hàng giàn khoan dầu

Small container (tier 1)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quả Cầu GigaQuả Cầu Giga×2–5
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1×1
Sách Kỹ Thuật Nâng CaoSách Kỹ Thuật Nâng Cao×1
Sách Kỹ Thuật Cổ ĐạiSách Kỹ Thuật Cổ Đại×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 2×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 3×1
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×2000–2500
Đồng Dog CoinĐồng Dog Coin×5–10
Dầu ThôDầu Thô×5–20
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×1–2
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×1–2

Thùng hàng nhỏ (hạng 2)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1×1
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1×1
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2×1
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2×1
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3×1
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3×1
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4×1
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Dầu ThôDầu Thô×5–15
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×4000–5000
Mũi TênMũi Tên×25–50
Mũi Tên LửaMũi Tên Lửa×25–50
Mũi Tên ĐộcMũi Tên Độc×25–50
Đạn ThôĐạn Thô×25–50
Quả Cầu HyperQuả Cầu Hyper×3–6
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (M)Sách Bồi Dưỡng (M)×3–5
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×3–5
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa AxitQuả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit×1
Quả Kỹ Năng: Pháo HơiQuả Kỹ Năng: Pháo Hơi×1
Quả Kỹ Năng Nước: Tia NướcQuả Kỹ Năng Nước: Tia Nước×1
Quả Kỹ Năng Băng: Gai BăngQuả Kỹ Năng Băng: Gai Băng×1
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng NổQuả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng ĐêmQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng×1
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng NổQuả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung KíchQuả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa×1
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa HồnQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy CỏQuả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ×1
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng GiáQuả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá×1
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng BăngQuả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia ChớpQuả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục TiêuQuả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu×1
Quả Kỹ Năng Đất: Ném BùnQuả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném ĐộcQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc×1
Quả Kỹ Năng: Bom Năng LượngQuả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng×1
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng LượngQuả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo GaiQuả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai×1
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy CátQuả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn HạtQuả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát NổQuả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ×1
Quả Kỹ Năng: Phát NổQuả Kỹ Năng: Phát Nổ×1
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác MộngQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng NổQuả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ×1
Skill Card Stone Shot Gun×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam SétQuả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét×1
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm SétQuả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét×1
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu PlasmaQuả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma×1
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn NướcQuả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước×1
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt GióQuả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió×1

Container (tier 1)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn×1
Đồng VàngĐồng Vàng×3000–4000
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1
Thuốc Cao CấpThuốc Cao Cấp×1
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1×1
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1×1
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 1×1
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2×1
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 2×1
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3×1
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 3×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3×1
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ 4×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4×1
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×3000–4000
Dầu ThôDầu Thô×5–20
Đồng Dog CoinĐồng Dog Coin×15–20
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Búp Sen Sức Mạnh (S)Búp Sen Sức Mạnh (S)×1
Búp Sen Sinh Mệnh (S)Búp Sen Sinh Mệnh (S)×1
Búp Sen Thể Lực (S)Búp Sen Thể Lực (S)×1
Búp Sen Mang Vác (S)Búp Sen Mang Vác (S)×1
Búp Sen Tốc Độ (S)Búp Sen Tốc Độ (S)×1
Quay ra 83.3% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quặng CoralumQuặng Coralum×8–12

Container (tier 2)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×3–5

Large container (tier 1)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Linh Hồn Pal Cực ĐạiLinh Hồn Pal Cực Đại×1
Đồng VàngĐồng Vàng×10000
Chìa Khóa VàngChìa Khóa Vàng×1
Thuốc Cao CấpThuốc Cao Cấp×1
Thuốc Hồi Phục Đặc CấpThuốc Hồi Phục Đặc Cấp×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 1Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 1×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 2Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 2×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 3Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 3×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 4×1
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 4Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ 4×1
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đồng VàngĐồng Vàng×10000
Dầu ThôDầu Thô×10–20
Đồng Dog CoinĐồng Dog Coin×16–20
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×2–3
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×1–2
Búp Sen Sức Mạnh (S)Búp Sen Sức Mạnh (S)×1
Búp Sen Sinh Mệnh (S)Búp Sen Sinh Mệnh (S)×1
Búp Sen Thể Lực (S)Búp Sen Thể Lực (S)×1
Búp Sen Mang Vác (S)Búp Sen Mang Vác (S)×1
Búp Sen Tốc Độ (S)Búp Sen Tốc Độ (S)×1
Quay ra 0.9% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch IHướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát IHướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ IHướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa IHướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện IHướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công IHướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác IHướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I×1
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng ISách Chăn Nuôi Ứng Dụng I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc IHướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt IHướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển IHướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước IHướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I×1
Quay ra 54.4% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Quặng CoralumQuặng Coralum×15–20

Large container (tier 2)

Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bản Thiết Kế Súng Plasma 2Bản Thiết Kế Súng Plasma 2×1
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 2Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 2×1
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2×1
Bản Thiết Kế Súng Plasma 3Bản Thiết Kế Súng Plasma 3×1
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 3Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 3×1
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3×1
Bản Thiết Kế Súng Plasma 4Bản Thiết Kế Súng Plasma 4×1
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 4Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng 4×1
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Dầu ThôDầu Thô×150–300
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Lõi Văn Minh Cổ ĐạiLõi Văn Minh Cổ Đại×1–5
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4×1
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 4Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 4×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển 4Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển 4×1
Bản Thiết Kế Súng Laser 4Bản Thiết Kế Súng Laser 4×1
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4×1
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4×1
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4×1
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4×1
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4×1
Blueprint Accessory Avoid 1 fixBlueprint Accessory Avoid 1 fix×1
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn WumpoBản Thiết Kế Bùa May Mắn Wumpo×1
Bản Thiết Kế Đai Warsect TerraBản Thiết Kế Đai Warsect Terra×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Đội Tiền TrạmBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Đội Tiền Trạm×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang ThangBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang×1
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn ReptyroBản Thiết Kế Bùa May Mắn Reptyro×1
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-IBản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-I×1
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-IIBản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-II×1
Bản Thiết Kế Kính Nhà Huấn Luyện PalBản Thiết Kế Kính Nhà Huấn Luyện Pal×1
Bản Thiết Kế Nhẫn ElphidranBản Thiết Kế Nhẫn Elphidran×1
Bản Thiết Kế Nhẫn KatressBản Thiết Kế Nhẫn Katress×1
Bản Thiết Kế Nhẫn Menasting TerraBản Thiết Kế Nhẫn Menasting Terra×1
Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope LuxBản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux×1
Bản Thiết Kế Nhẫn BlazehowlBản Thiết Kế Nhẫn Blazehowl×1
Bản Thiết Kế Nhẫn FalerisBản Thiết Kế Nhẫn Faleris×1
Bản Thiết Kế Nhẫn CryolinxBản Thiết Kế Nhẫn Cryolinx×1
Bản Thiết Kế Nhẫn VaeletBản Thiết Kế Nhẫn Vaelet×1
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris AquaBản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua×1
Bản Thiết Kế Huy Hiệu DogenBản Thiết Kế Huy Hiệu Dogen×1
Bản Thiết Kế Huy Hiệu SilvegisBản Thiết Kế Huy Hiệu Silvegis×1
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-IIIBản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-III×1
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-EXBản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-EX×1
Bản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân ĐảoBản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân Đảo×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh VươngBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh Vương×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thần LongBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thần Long×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa ĐếBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi ĐếBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm ĐếBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng ĐếBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Tinh Linh VươngBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên VươngBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên Vương×1
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải VươngBản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen NoctBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh JetragonBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Jetragon×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh AnubisBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh OrserkBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh BlazamutBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Blazamut×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh FrostallionBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Frostallion×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh LyleenBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh HartalisBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Hartalis×1
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh NeptiliusBản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Neptilius×1
Bản Thiết Kế Nhẫn Tin CậyBản Thiết Kế Nhẫn Tin Cậy×1
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Đạn PlasmaĐạn Plasma×40–100
Tên LửaTên Lửa×20–100
Đạn Súng Nòng Xoay LaserĐạn Súng Nòng Xoay Laser×100–200
Tên Lửa Điều KhiểnTên Lửa Điều Khiển×20–100
Mũi Tên Nâng CấpMũi Tên Nâng Cấp×100–200
Luôn quay ra
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Sách Bồi Dưỡng (L)Sách Bồi Dưỡng (L)×5–7
Sách Bồi Dưỡng (XL)Sách Bồi Dưỡng (XL)×5–7
Hoa Sen Sức Mạnh (L)Hoa Sen Sức Mạnh (L)×1–3
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)Hoa Sen Sinh Mệnh (L)×1–3
Hoa Sen Thể Lực (L)Hoa Sen Thể Lực (L)×1–3
Hoa Sen Mang Vác (L)Hoa Sen Mang Vác (L)×1–3
Hoa Sen Tốc Độ (L)Hoa Sen Tốc Độ (L)×1–3
Quay ra 20% số lần
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch IHướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát IHướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ IHướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa IHướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện IHướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công IHướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác IHướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I×1
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng ISách Chăn Nuôi Ứng Dụng I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc IHướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt IHướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển IHướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I×1
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước IHướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I×1

Câu hỏi thường gặp

Palworld có bao nhiêu rương kho báu?

Dữ liệu trò chơi Palworld 1.0 chứa 1.606 rương kho báu trên Đảo Palpagos và Cây Thế Giới — tất cả đều có trên bản đồ.

Làm sao để theo dõi những rương tôi đã mở?

Đánh dấu rương đã tìm thấy trên bản đồ tương tác — tiến độ được lưu trong trình duyệt và cộng dồn vào danh sách kiểm tra.

Cập nhật cho Palworld 1.0 -