Vị Trí Ngục tối Palworld (1.0)
Dữ liệu bản đồ Palworld 1.0 chứa 170 ngục tối - tất cả đều trên Đảo Palpagos. Tất cả đều có trên bản đồ tương tác palmap, miễn phí và theo dõi những gì bạn đã tìm thấy.
- Đảo Palpagos
- 170 trên bản đồ chính
- Cây Thế Giới
- 0 trên cây
170 locations on the Palpagos Islands
Bên trong có gì xuất hiện
Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc
Cấp 5–13
Boss


+26
Bamboo Grove
Cấp 5–13
Boss


+26
Forgotten Island
Cấp 5–13
Boss


+26
Cồn Cát Hoàng Hôn
Cấp 5–13
Boss


+26
Windswept Hills
Cấp 5–13
Boss


+26
Hang Động Hẻm Núi
Cấp 5–19
Boss


+13
Hang Động Suối Nhỏ
Cấp 12–29
Boss


+11
Hang Động Đồi Cát
Cấp 30–40
Boss


+11
Hang Động Núi Lửa
Cấp 32–38
Boss


+14
???
Cấp 33–44
Hang Động Tỏa Hồn
Cấp 38–45
Boss


+16
Hang Động Hoa Anh Đào
Cấp 40–52
Boss


+15
Hang Động Feybreak
Cấp 50–58
Boss


+14
Vùng Trời Miền Ánh Dương
Cấp 65–69
Boss


+3
Tọa độ Ngục tối
Tọa độ dùng đúng giá trị hiện trên bản đồ trong trò chơi. Mỗi dòng dẫn tới bản đồ tương tác, nơi bạn có thể đánh dấu từng vị trí đã tìm thấy khi đi qua.
| Tên | Bản đồ | Tọa độ | Liên kết |
|---|---|---|---|
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1349, -1510 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1301, -1152 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1281, -1641 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1226, -1567 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1204, -1189 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1176, -1426 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1156, -1352 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1141, -1466 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1099, -824 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1096, -1343 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1095, -1124 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1081, -1005 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1074, -1261 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1065, -1470 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1043, -1328 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1042, -1066 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1028, -938 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1020, -1341 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1019, -1247 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -1001, -1031 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -969, -1473 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -963, -847 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -953, -1219 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -942, -1371 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -935, -1115 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -906, -1405 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -899, -1011 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -883, -1091 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -844, -957 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -801, -360 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -799, -586 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -792, -457 | bản đồ → |
| Hang Động Feybreak | Palpagos Islands | -764, -1194 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -761, -357 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -728, -613 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -702, -309 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -677, 240 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -675, 189 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -654, 290 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -643, 236 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -625, 272 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -611, 177 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -609, -250 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -595, 292 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -584, 217 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -577, 199 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -576, 265 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -573, -461 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -562, -429 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -538, -545 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -532, 146 | bản đồ → |
| Forgotten Island | Palpagos Islands | -518, -2 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -506, -532 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -505, 231 | bản đồ → |
| Forgotten Island | Palpagos Islands | -501, 30 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -482, 108 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -460, -314 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -458, -416 | bản đồ → |
| Forgotten Island | Palpagos Islands | -454, -29 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -430, 185 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -421, -603 | bản đồ → |
| ??? | Palpagos Islands | -420, -787 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -373, -221 | bản đồ → |
| Hang Động Núi Lửa | Palpagos Islands | -371, -572 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -365, 373 | bản đồ → |
| Vùng Trời Miền Ánh Dương | Palpagos Islands | -364, -1554 | bản đồ → |
| Hang Động Hoa Anh Đào | Palpagos Islands | -357, 137 | bản đồ → |
| Forgotten Island | Palpagos Islands | -331, -23 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -330, 444 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -323, 582 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -303, 491 | bản đồ → |
| Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc | Palpagos Islands | -291, 36 | bản đồ → |
| Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc | Palpagos Islands | -288, 8 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -285, -289 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -285, 360 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -283, -213 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -277, -466 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -276, -171 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -238, -550 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -230, -389 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -228, 263 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -226, -416 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -217, -472 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -204, 564 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -203, -611 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -185, -234 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -179, 328 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -165, -670 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -161, -440 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -152, 567 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -151, -343 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -148, -174 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -139, -666 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -127, -566 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -122, -339 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -121, 315 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -110, -418 | bản đồ → |
| Bamboo Grove | Palpagos Islands | -107, -578 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -97, 215 | bản đồ → |
| Hang Động Hẻm Núi | Palpagos Islands | -96, -428 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -82, -275 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -58, -308 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -43, -203 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -37, -291 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -20, 190 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | -15, -408 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -13, -233 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | -10, -89 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | -1, 143 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 7, -541 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 8, -468 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 11, -187 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 12, -124 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 13, -279 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 17, -208 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 19, -108 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 20, -521 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | 32, 276 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 36, -3 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 40, -159 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 47, -386 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 52, -525 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 53, -191 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 56, -275 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 60, -433 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 77, -469 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 92, -449 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 93, -116 | bản đồ → |
| Hang Động Tỏa Hồn | Palpagos Islands | 100, 363 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 101, 135 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 103, -251 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 103, 48 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 119, -377 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 119, 6 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 120, -426 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 124, -485 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 146, -400 | bản đồ → |
| Windswept Hills | Palpagos Islands | 151, -358 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 154, 144 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 156, -86 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 159, -15 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 166, -211 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 177, -153 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 208, -12 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 213, 256 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 234, -199 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 238, 304 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 241, -136 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 263, -541 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 267, -294 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 279, 85 | bản đồ → |
| Hang Động Suối Nhỏ | Palpagos Islands | 301, -68 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 330, 317 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 337, 456 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 339, 221 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 362, 574 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 369, -314 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 382, 408 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 387, -264 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 419, -125 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 429, 212 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 467, 107 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 468, -143 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 470, 492 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 494, 302 | bản đồ → |
| Cồn Cát Hoàng Hôn | Palpagos Islands | 525, -196 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 555, 133 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 567, 404 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 580, 260 | bản đồ → |
| Hang Động Đồi Cát | Palpagos Islands | 647, 190 | bản đồ → |
Cập nhật cho Palworld 1.0 -