Cây quả kỹ năng

Vị Trí Cây quả kỹ năng Palworld (1.0)

Dữ liệu bản đồ Palworld 1.0 chứa 43 cây quả kỹ năng: 31 trên Đảo Palpagos và 12 trên Cây Thế Giới. Tất cả đều có trên bản đồ tương tác palmap, miễn phí và theo dõi những gì bạn đã tìm thấy.

Đảo Palpagos
31 trên bản đồ chính
Cây Thế Giới
12 trên cây

31 locations on the Palpagos Islands

Cây quả kỹ năng cho ra gì

Trồng một quả kỹ năng vào Cây Quả Kỹ Năng và trò chơi sẽ quay một lượt duy nhất, với trọng số đúng như bên dưới: 40% số lần bạn nhận lại một quả, và nó luôn cùng hệ với quả bạn đã trồng.

Trọng số quay của cây quả kỹ năng
Kết quảTỷ lệ
Không có gì60%
Nhận lại đúng quả đó15%
Một quả độ hiếm 1 ngẫu nhiên cùng hệ15%
Một quả độ hiếm 2 ngẫu nhiên cùng hệ7%
Một quả độ hiếm 3 ngẫu nhiên cùng hệ3%

93 quả kỹ năng theo hệ

Những ứng viên mà mỗi dải độ hiếm quay ra. Quả độ hiếm 3 là kết quả hiếm nhất và dạy kỹ năng mạnh nhất của hệ đó.

Hệ Bóng Tối

Quả kỹ năng Hệ Bóng Tối
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc ÁmQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám1Pháo Hắc Ám70
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Đạn Bóng Tối1Đạn Bóng Tối40
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném ĐộcQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc1Ném Độc30
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng ĐêmQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm1Năng Lượng Bóng Đêm80
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa HồnQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn1Lửa Hồn200
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Bóng Tối Lan TỏaQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Bóng Tối Lan Tỏa1Bóng Tối Lan Tỏa60
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc ÁmQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám2Mũi Tên Hắc Ám120
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác MộngQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng2Quả Cầu Ác Mộng300
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận ThếQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế3Ngày Tận Thế400
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng TốiQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối3Laser Bóng Tối450
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Ma Bóng TốiQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Ma Bóng Tối3Lửa Ma Bóng Tối600
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa ĐộcQuả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc3Mưa Độc160
Skill Card Psychokinesis3Ma Pháp Trọng Lực700

Hệ Rồng

Quả kỹ năng Hệ Rồng
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng NổQuả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ1Rồng Bùng Nổ80
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng1Pháo Rồng40
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Năng Lượng RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Pháo Năng Lượng Rồng2Pháo Năng Lượng Rồng200
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao ChổiQuả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi2Cú Giáng Sao Chổi180
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng2Hơi Thở Rồng160
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy DiệtQuả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt3Tia Hủy Diệt350
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Tích Năng LượngQuả Kỹ Năng Rồng: Pháo Tích Năng Lượng3Pháo Tích Năng Lượng400
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch RồngQuả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng3Thiên Thạch Rồng600

Hệ Đất

Quả kỹ năng Hệ Đất
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Đất: Ném BùnQuả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn1Ném Bùn40
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá1Bắn Đá80
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá1Pháo Đá120
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy CátQuả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát2Lốc Xoáy Cát200
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo ĐáQuả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá3Giáo Đá400
Quả Kỹ Năng Đất: Đá NổQuả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ3Đá Nổ300
Quả Kỹ Năng Đất: Đá VỡQuả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ3Đá Vỡ600
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy CátQuả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát3Bão Xoáy Cát500

Hệ Sấm

Quả kỹ năng Hệ Sấm
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm SétQuả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét1Quả Cầu Sấm Sét100
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu PlasmaQuả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma1Phễu Plasma120
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung KíchQuả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích1Sóng Xung Kích80
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng NổQuả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ1Tia Sét Bùng Nổ50
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Xuyên Thủng1Sấm Sét Xuyên Thủng40
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia ChớpQuả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp2Chuỗi Tia Chớp160
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục TiêuQuả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu2Laser Khóa Mục Tiêu140
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam SétQuả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét2Tam Sét200
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm SétQuả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét2Liên Hoàn Sấm Sét250
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi KíchQuả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích3Lôi Kích450
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi TrảmQuả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm3Lôi Trảm300
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm SétQuả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét3Mưa Sấm Sét400
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm SétQuả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét3Bão Sấm Sét600
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện RộngQuả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng3Sấm Sét Diện Rộng500

Hệ Lửa

Quả kỹ năng Hệ Lửa
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa1Mũi Tên Lửa120
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa1Bắn Lửa40
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa1Hồn Lửa80
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa2Tường Lửa250
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa2Bão Xoáy Lửa200
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa2Hơi Thở Lửa160
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa3Cầu Lửa600
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa XoáyQuả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy3Luồng Lửa Xoáy300
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh NộQuả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ3Lửa Thịnh Nộ500
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi LửaQuả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa3Mưa Bom Núi Lửa450

Hệ Băng

Quả kỹ năng Hệ Băng
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng BăngQuả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng1Ice Missile40
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng GiáQuả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá1Lưỡi Cắt Băng Giá80
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh GiáQuả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá2Hơi Thở Lạnh Giá160
Quả Kỹ Năng Băng: Tường BăngQuả Kỹ Năng Băng: Tường Băng2Tường Băng200
Quả Kỹ Năng Băng: Gai BăngQuả Kỹ Năng Băng: Gai Băng2Gai Băng120
Quả Kỹ Năng Băng: Đạn Băng2Đạn Băng250
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt ĐốiQuả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối3Băng Giá Tuyệt Đối700
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão TuyếtQuả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết3Nhũ Băng Bão Tuyết450
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim CươngQuả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương3Mưa Kim Cương600
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ BăngQuả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng3Đường Trụ Băng300

Hệ Cỏ

Quả kỹ năng Hệ Cỏ
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn HạtQuả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt1Súng Bắn Hạt80
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt GióQuả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió1Lưỡi Cắt Gió40
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy CỏQuả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ2Lốc Xoáy Cỏ200
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên HoànQuả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn2Cắt Liên Hoàn160
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát NổQuả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ2Hạt Phát Nổ120
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo GaiQuả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai2Dây Leo Gai250
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao VâyQuả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây3Dây Leo Bao Vây300
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió CắtQuả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt3Gió Cắt500
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản XạQuả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ3Lá Phản Xạ400
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt TrờiQuả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời3Năng Lượng Mặt Trời450
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong KíchQuả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích3Luồng Gió Công Phá600

Hệ Thường

Quả kỹ năng Hệ Thường
Quả kỹ năngĐộ hiếmKỹ năngSức mạnh
Quả Kỹ Năng: Pháo HơiQuả Kỹ Năng: Pháo Hơi1Pháo Hơi40
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng LượngQuả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng1Bắn Năng Lượng80
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao KhíQuả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí2Lưỡi Đao Khí160
Quả Kỹ Năng: Phát NổQuả Kỹ Năng: Phát Nổ2Phát Nổ300
Quả Kỹ Năng: Bom Năng LượngQuả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng2Bom Năng Lượng120
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh QuangQuả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang3Bùng Nổ Thánh Quang700
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng PalQuả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal3Chùm Pal450

Tọa độ Cây quả kỹ năng

Tọa độ dùng đúng giá trị hiện trên bản đồ trong trò chơi. Mỗi dòng dẫn tới bản đồ tương tác, nơi bạn có thể đánh dấu từng vị trí đã tìm thấy khi đi qua.

Toàn bộ 43 vị trí cây quả kỹ năng
TênBản đồTọa độLiên kết
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-1423, -1673bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-1408, -1027bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-1251, -1399bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-972, -921bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-968, -1169bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-872, -1472bản đồ →
Fruits_Sakurajima_1Palpagos Islands-682, 184bản đồ →
Fruits_DarkIsland_1Palpagos Islands-668, -932bản đồ →
Fruits_Volcano_1Palpagos Islands-623, -260bản đồ →
Fruits_Sakurajima_1Palpagos Islands-598, 310bản đồ →
Fruits_Sakurajima_1Palpagos Islands-575, 163bản đồ →
Fruits_SkyIsland_1Palpagos Islands-555, -1295bản đồ →
Fruits_Volcano_1Palpagos Islands-555, -624bản đồ →
Fruits_SkyIsland_1Palpagos Islands-542, -1432bản đồ →
Fruits_Sakurajima_1Palpagos Islands-461, 227bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands-453, -33bản đồ →
Fruits_SkyIsland_1Palpagos Islands-416, -1376bản đồ →
Fruits_SkyIsland_1Palpagos Islands-384, -1352bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands-245, -203bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands-193, -518bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands-187, -404bản đồ →
Fruits_Snow_1Palpagos Islands-150, 582bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands-5, -90bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands51, -50bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands146, -24bản đồ →
Fruits_Snow_1Palpagos Islands183, 429bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands203, -452bản đồ →
Fruits_Desert_1Palpagos Islands290, 254bản đồ →
Fruits_Desert_1Palpagos Islands328, 484bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands334, -39bản đồ →
Fruits_Grass_1Palpagos Islands362, -316bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1988, 1613bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1968, 1357bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1935, 1358bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1863, 1517bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1825, 1596bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1804, 1471bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1797, 1563bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1791, 1325bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1746, 1567bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1697, 1434bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1639, 1598bản đồ →
Fruits_WorldTree_1World Tree-1614, 1356bản đồ →

Cập nhật cho Palworld 1.0 -