Sách Bồi Dưỡng (XL)
Sách Bồi Dưỡng (XL) là vật tư tiêu hao độ hiếm 3 trong Palworld. Rơi ra từ Mimog. Tìm thấy trong 75 nhóm vật phẩm, bắt đầu từ Kho Báu — Feybreak. Chế từ Văn Tự Cổ Trên Da Pal, Vải Thượng Hạng, Da Thú.
- Bậc
- 4 hạng chế tạo
- Chồng
- 9.999
- Giá
- 3.000 vàng
Mô tả trong trò chơi
Khi cho Pal đọc, Pal có thể tích lũy thêm rất nhiều điểm kinh nghiệm.
Sách Bồi Dưỡng (XL) đến từ đâu
Rơi ra từ
Tìm thấy trong
| Nguồn | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| Kho Báu — Feybreak | 6 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Sa Mạc (giai đoạn đầu) | 4 | 100% | 100% | ×1 |
| Thùng hàng (hạng 2) | 4 | 100% | 100% | ×3–5 |
| Kho Báu — Đảo Hoa Đào | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Đảo Hoa Đào | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Kho Báu — Đảo Trên Không | 6 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Đồng Tuyết (giai đoạn đầu) | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Câu cá Đồng Tuyết 01 | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Núi Lửa (giai đoạn đầu) | 4 | 100% | 100% | ×1 |
| Kho Báu — Cây Thế Giới | 6 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Ao Kho Báu — Cây Thế Giới | 6 | 40% | 100% | ×1–2 |
| Enemy Camp Snow01 | 4 | 100% | 75% | ×1 |
| Đảo Trên Không — Hệ Sấm | 1 | 100% | 70% | ×3–5 |
| Đảo Trên Không — Hệ Lửa | 1 | 100% | 70% | ×3–5 |
| Đảo Trên Không — Hệ Nước | 1 | 100% | 70% | ×3–5 |
| Cây Thế Giới — Hệ Sấm | 1 | 100% | 70% | ×3–5 |
| Cây Thế Giới — Hệ Lửa | 1 | 100% | 70% | ×3–5 |
| Đảo Hoa Đào — Hệ Sấm | 1 | 100% | 50% | ×1–2 |
| Đảo Hoa Đào — Hệ Lửa | 1 | 100% | 50% | ×1–2 |
| Đảo Hoa Đào — Hệ Nước | 1 | 100% | 50% | ×1–2 |
| Ao Kho Báu — Feybreak | 1 | 100% | 31.3% | ×1–2 |
| Ao Câu Cá Sa Mạc 01 | 1 | 100% | 31.3% | ×1–2 |
| Enemy Camp Desert Seabase Goal | 1 | 100% | 30% | ×1 |
| Enemy Camp Snow Seabase Goal | 3 | 100% | 30% | ×1 |
| Enemy Camp Volcano Seabase Goal | 3 | 100% | 30% | ×1 |
| Thùng hàng (hạng 1) | 5 | 100% | 30% | ×1–2 |
| Thùng hàng lớn (hạng 1) | 5 | 100% | 30% | ×1–2 |
| Sa Mạc — Hệ Sấm | 1 | 100% | 28.6% | ×1–2 |
| Sa Mạc — Hệ Lửa | 1 | 100% | 28.6% | ×1–2 |
| Sa Mạc — Hệ Nước | 1 | 100% | 28.6% | ×1–2 |
| Ao Câu Cá Đồng Tuyết 01 | 1 | 100% | 22.2% | ×1–2 |
| Trục Vớt (Cấp 2) | 2 | 100% | 21.9% | ×1–2 |
| Thùng hàng lớn (hạng 2) | 5 | 100% | 20% | ×5–7 |
| Sa Mạc (giai đoạn sau) | 3 | 100% | 18.2% | ×1–2 |
| Enemy Camp Desert Goal | 3 | 100% | 18.2% | ×1–2 |
| Núi Lửa (giai đoạn sau) | 3 | 100% | 18.2% | ×1–2 |
| Câu cá Sa Mạc 01 | 4 | 100% | 17.2% | ×1 |
| Ao Kho Báu — Đảo Hoa Đào | 1 | 100% | 15.6% | ×1–2 |
| Enemy Camp Sakurajima01 02 | 1 | 100% | 14.3% | ×1–2 |
| Ao Câu Cá Núi Lửa 01 | 1 | 100% | 14.1% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Feybreak | 6 | 100% | 14% | ×1–2 |
| Enemy Camp Skyisland 01 | 1 | 100% | 13.8% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Đảo Trên Không | 6 | 100% | 12.9% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Cây Thế Giới | 6 | 100% | 12.4% | ×1–2 |
| Kho Báu — Yakushima | 1 | 100% | 11% | ×1 |
| Câu cá Sa Mạc 02 | 3 | 100% | 9.8% | ×1–2 |
| Câu cá Núi Lửa 02 | 3 | 100% | 9.8% | ×1–2 |
| Enemy Camp Sakurajima Seabase01 | 1 | 100% | 7.9% | ×1–2 |
| Enemy Camp Yamijima Seabase01 | 1 | 100% | 6.9% | ×1–2 |
| Enemy Camp Desert Seabase01 | 1 | 100% | 6.2% | ×1 |
| Enemy Camp Desert01 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Enemy Camp Desert02 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Enemy Camp Forest01 02 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Enemy Camp Sakurajima01 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Enemy Camp Snow Seabase01 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Enemy Camp Snow02 | 1 | 100% | 6% | ×1 |
| Câu cá Núi Lửa 01 | 4 | 100% | 3.7% | ×1 |
| Ao Câu Cá Đồng Tuyết 01 | 1 | 100% | 3.6% | ×1–2 |
| Ao Câu Cá Sa Mạc 01 | 1 | 100% | 2% | ×1–2 |
| Ao Câu Cá Núi Lửa 01 | 1 | 100% | 1.3% | ×1–2 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 2.5% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 1.3% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 0.6% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 3% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 1.5% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 0.8% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 3.6% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 1.8% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 0.9% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 4.3% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 2.2% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 1.1% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 5.2% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 2.6% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 1.3% | 1.1% | ×1 |
Chế tạo từ
| Vật liệu | Số lượng cần |
|---|---|
| ×500 | |
| ×4 | |
| ×5 |
Làm ra ×1 · 500.000 công
Câu cá bắt được
| Nhóm câu cá | Khu vực | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Câu kho báu — Đảo Hoa Đào | Đảo Hoa Đào | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Câu cá Đồng Tuyết 01 | Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc | 4 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Câu cá Sa Mạc 01 | Sa Mạc Khát Khô | 4 | 100% | 17.2% | ×1 |
| Câu kho báu — Feybreak | Feybreak | 6 | 100% | 14% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Đảo Trên Không | Đảo Trên Không | 6 | 100% | 12.9% | ×1–2 |
| Câu kho báu — Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | 6 | 100% | 12.4% | ×1–2 |
| Câu cá Sa Mạc 02 | Sa Mạc Khát Khô | 3 | 100% | 9.8% | ×1–2 |
| Câu cá Núi Lửa 02 | Núi Lửa Obsidian | 3 | 100% | 9.8% | ×1–2 |
| Câu cá Núi Lửa 01 | Núi Lửa Obsidian | 4 | 100% | 3.7% | ×1 |
Cập nhật cho Palworld 1.0.5 -