Sách Bồi Dưỡng (M)
Sách Bồi Dưỡng (M) là vật tư tiêu hao độ hiếm 1 trong Palworld 1.0. Tìm thấy trong 42 nhóm vật phẩm, bắt đầu từ Đồi Cỏ Mãnh Thú (giai đoạn sau).
- Bậc
- 2 hạng chế tạo
- Chồng
- 9.999
- Giá
- 1.000 vàng
Mô tả trong trò chơi
Khi cho Pal đọc, Pal có thể tích lũy thêm tương đối điểm kinh nghiệm.
Sách Bồi Dưỡng (M) đến từ đâu
Tìm thấy trong
| Nguồn | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| Đồi Cỏ Mãnh Thú (giai đoạn sau) | 1 | 100% | 100% | ×1–2 |
| Câu cá Thảo Nguyên 02 | 1 | 100% | 99.5% | ×1–2 |
| Câu cá Rừng Sâu 02 | 1 | 100% | 69.2% | ×2–3 |
| Enemy Camp Forest Goal | 1 | 100% | 60% | ×2–3 |
| Enemy Camp Grass Goal | 1 | 100% | 60% | ×2–3 |
| Small container (tier 1) | 5 | 100% | 60% | ×1–2 |
| Thùng hàng nhỏ (hạng 2) | 5 | 100% | 60% | ×3–5 |
| Forest — Electric | 1 | 100% | 58.3% | ×2–3 |
| Forest — Fire | 1 | 100% | 58.3% | ×2–3 |
| Forest — Water | 1 | 100% | 58.3% | ×2–3 |
| Enemy Camp Volcano Goal | 1 | 100% | 40% | ×2–3 |
| Rừng Sâu (giai đoạn sau) | 1 | 100% | 35% | ×2–3 |
| Grass01 Fish Pond | 1 | 100% | 33.3% | ×1–2 |
| Forest01 Fish Pond | 1 | 100% | 27.8% | ×2–3 |
| Windswept Hills & Grassy Behemoth Hills | 1 | 100% | 11.3% | ×1 |
| Enemy Camp Forest01 | 1 | 100% | 10.9% | ×1–2 |
| Enemy Camp Grass Seabase01 | 1 | 100% | 10.9% | ×1–2 |
| Enemy Camp Grass01 | 1 | 100% | 10.9% | ×1–2 |
| Enemy Camp Volcano01 | 1 | 100% | 10.9% | ×1–2 |
| Ancient Ritual Sites & Forest | 1 | 100% | 10.6% | ×1–2 |
| Enemy Camp Volcano Seabase01 | 1 | 100% | 10% | ×1–2 |
| Enemy Camp Volcano01 02 | 1 | 100% | 10% | ×1–2 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 2.5% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 1.3% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 0.6% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 3% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 1.5% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 0.8% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 3.6% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 1.8% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 0.9% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 4.3% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 2.2% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 1.1% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 5.2% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 2.6% | 3.7% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 1.3% | 3.7% | ×1 |
| Câu cá Rừng Sâu 01 | 1 | 100% | 3.4% | ×1–2 |
| Forest01 Fish Pond | 1 | 100% | 3.3% | ×1–2 |
| Grass01 Fishing | 1 | 100% | 2.1% | ×1 |
| Grass01 Fish Pond | 1 | 100% | 1.9% | ×1–2 |
| Trục Vớt (Cấp 1) | 1 | 100% | 1.3% | ×1–3 |
Câu cá bắt được
| Nhóm câu cá | Khu vực | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Câu cá Thảo Nguyên 02 | Đồi Gió Thổi | 1 | 100% | 99.5% | ×1–2 |
| Câu cá Rừng Sâu 02 | Cửa Hẻm Núi | 1 | 100% | 69.2% | ×2–3 |
| Câu cá Rừng Sâu 01 | Cửa Hẻm Núi | 1 | 100% | 3.4% | ×1–2 |
| Grass01 Fishing | Đồi Gió Thổi | 1 | 100% | 2.1% | ×1 |
Cập nhật cho Palworld 1.0 -