Sách Bồi Dưỡng (L)

Sách Bồi Dưỡng (L)

Sách Bồi Dưỡng (L) là vật tư tiêu hao độ hiếm 2 trong Palworld. Tìm thấy trong 99 nhóm vật phẩm, bắt đầu từ Sa Mạc (giai đoạn đầu). Chế từ Văn Tự Cổ Trên Da Pal, FIber.

Độ hiếm 2Vật Tư Tiêu HaoConsume Pal Gain Exp

Bậc
3 hạng chế tạo
Chồng
9.999
Giá
2.000 vàng

Mô tả trong trò chơi

Khi cho Pal đọc, Pal có thể tích lũy thêm nhiều điểm kinh nghiệm.

Sách Bồi Dưỡng (L) đến từ đâu

Tìm thấy trong

NguồnHạngTỷ lệ của ôTỷ trọngSố lượng
Sa Mạc (giai đoạn đầu)2100%100%×1–2
Câu cá Sa Mạc 021100%100%×2–3
Enemy Camp Desert Goal021100%100%×1–2
Enemy Camp Forest012100%100%×1
Enemy Camp Forest Goal 021100%100%×1–2
Enemy Camp Grass Seabase Goal1100%100%×1–2
Enemy Camp Grass Seabase012100%100%×1
Enemy Camp Grass012100%100%×1
Enemy Camp Snow012100%100%×1–2
Enemy Camp Volcano012100%100%×1
Nơi Thờ Cúng Cổ Kính & Rừng Sâu2100%100%×1
Thùng hàng (hạng 2)1100%100%×3–5
Núi Lửa (giai đoạn đầu)2100%100%×1–2
Câu cá Núi Lửa 021100%100%×2–3
Câu cá Sa Mạc 012100%89.7%×1–2
Câu cá Núi Lửa 012100%88.9%×1–2
Câu cá Rừng Sâu 012100%80%×1
Enemy Camp Desert Goal1100%76.9%×2–3
Enemy Camp Desert Seabase Goal1100%70%×1
Enemy Camp Snow Seabase Goal3100%70%×1
Enemy Camp Volcano Seabase Goal3100%70%×1
Thùng hàng (hạng 1)5100%50%×2–3
Thùng hàng lớn (hạng 1)5100%50%×2–3
Sa Mạc — Hệ Sấm1100%42.9%×2–3
Sa Mạc — Hệ Lửa1100%42.9%×2–3
Sa Mạc — Hệ Nước1100%42.9%×2–3
Enemy Camp Forest Goal1100%40%×1–2
Enemy Camp Grass Goal1100%40%×1–2
Thùng hàng nhỏ (hạng 1)5100%40%×1–2
Thùng hàng nhỏ (hạng 2)5100%40%×3–5
Núi Lửa (giai đoạn sau)1100%40%×2–3
Ao Câu Cá Sa Mạc 011100%37.5%×2–3
Sa Mạc (giai đoạn sau)1100%33.3%×2–3
Ao Kho Báu — Đảo Hoa Đào1100%31.3%×1–2
Thùng hàng lớn (hạng 2)5100%30%×5–7
Câu cá Rừng Sâu 021100%29.6%×1–2
Ao Câu Cá Núi Lửa 011100%28.2%×1–2
Rừng Sâu — Hệ Sấm1100%25%×1–2
Rừng Sâu — Hệ Lửa1100%25%×1–2
Rừng Sâu — Hệ Nước1100%25%×1–2
Ao Câu Cá Đồng Tuyết 011100%22.2%×1–2
Trục Vớt (Cấp 2)2100%21.9%×2–3
Kho Báu — Yakushima1100%19%×1–2
Enemy Camp Volcano Goal3100%18.2%×1–2
Kho Báu — Đảo Hoa Đào1100%17.9%×2–3
Đồng Tuyết (giai đoạn đầu)1100%17.9%×2–3
Ao Câu Cá Rừng Sâu 011100%16.7%×1–2
Đảo Hoa Đào — Hệ Sấm1100%16.7%×2–3
Đảo Hoa Đào — Hệ Lửa1100%16.7%×2–3
Đảo Hoa Đào — Hệ Nước1100%16.7%×2–3
Ao Kho Báu — Feybreak1100%15.6%×1–2
Rừng Sâu (giai đoạn sau)1100%15%×1–2
Ao Kho Báu — Cây Thế Giới140%12.8%×2–3
Kho Báu — Feybreak1100%11.4%×2–3
Kho Báu — Cây Thế Giới1100%11%×2–3
Enemy Camp Desert Seabase011100%10.3%×1–2
Ao Câu Cá Đồng Tuyết 011100%10.2%×1–2
Enemy Camp Desert011100%10%×1–2
Enemy Camp Desert021100%10%×1–2
Enemy Camp Forest01 021100%10%×1–2
Enemy Camp Sakurajima011100%10%×1–2
Enemy Camp Snow Seabase011100%10%×1–2
Enemy Camp Snow021100%10%×1–2
Enemy Camp Sakurajima01 021100%9.5%×2–3
Enemy Camp Skyisland 011100%9.2%×2–3
Kho Báu — Đảo Trên Không1100%7.1%×2–3
Câu kho báu — Đảo Hoa Đào1100%6.1%×2–3
Câu cá Đồng Tuyết 011100%6.1%×2–3
Enemy Camp Volcano Seabase011100%6%×1
Enemy Camp Volcano01 021100%6%×1
Câu kho báu — Đảo Trên Không1100%6%×2–3
Câu kho báu — Feybreak1100%5.2%×2–3
Enemy Camp Sakurajima Seabase011100%5.2%×2–3
Đảo Trên Không — Hệ Sấm1100%5%×2–3
Đảo Trên Không — Hệ Lửa1100%5%×2–3
Đảo Trên Không — Hệ Nước1100%5%×2–3
Cây Thế Giới — Hệ Sấm1100%5%×2–3
Cây Thế Giới — Hệ Lửa1100%5%×2–3
Enemy Camp Yamijima Seabase011100%4.6%×2–3
Câu kho báu — Cây Thế Giới1100%4.5%×2–3
Ao Câu Cá Sa Mạc 011100%4.2%×1–2
Ao Câu Cá Núi Lửa 011100%3.9%×1–2
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0112.5%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0111.3%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0110.6%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0213%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0211.5%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0210.8%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0313.6%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0311.8%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0310.9%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0414.3%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0412.2%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0411.1%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0515.2%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0512.6%2.1%×1
Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 0511.3%2.1%×1
Ao Câu Cá Rừng Sâu 011100%2%×1
Trục Vớt (Cấp 1)1100%0.4%×1–3

Chế tạo từ

Vật liệuSố lượng cần
Văn Tự Cổ Trên Da PalVăn Tự Cổ Trên Da Pal ×100
FIber ×10

Làm ra ×1 · 100.000 công

Câu cá bắt được

Nhóm câu cáKhu vựcHạngTỷ lệ của ôTỷ trọngSố lượng
Câu cá Sa Mạc 02Sa Mạc Khát Khô1100%100%×2–3
Câu cá Núi Lửa 02Núi Lửa Obsidian1100%100%×2–3
Câu cá Sa Mạc 01Sa Mạc Khát Khô2100%89.7%×1–2
Câu cá Núi Lửa 01Núi Lửa Obsidian2100%88.9%×1–2
Câu cá Rừng Sâu 01Cửa Hẻm Núi2100%80%×1
Câu cá Rừng Sâu 02Cửa Hẻm Núi1100%29.6%×1–2
Câu kho báu — Đảo Hoa ĐàoĐảo Hoa Đào1100%6.1%×2–3
Câu cá Đồng Tuyết 01Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc1100%6.1%×2–3
Câu kho báu — Đảo Trên KhôngĐảo Trên Không1100%6%×2–3
Câu kho báu — FeybreakFeybreak1100%5.2%×2–3
Câu kho báu — Cây Thế GiớiCây Thế Giới1100%4.5%×2–3

Cập nhật cho Palworld 1.0.5 -