Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I là vật tư tiêu hao độ hiếm 4 trong Palworld 1.0. Tìm thấy trong 80 nhóm vật phẩm, bắt đầu từ Dark Island Supply.
- Bậc
- 1 hạng chế tạo
- Chồng
- 9.999
- Giá
- 10 vàng
Mô tả trong trò chơi
Cuốn sách quý ghi lại những bí kíp Transport. Khi cho Pal đọc, khả năng Transport của Pal sẽ được tăng +1 vĩnh viễn.
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I đến từ đâu
Tìm thấy trong
| Nguồn | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| Dark Island Supply | 5 | 100% | 8.3% | ×1 |
| Feybreak | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Tiếp tế — Sa Mạc | 5 | 20% | 8.3% | ×1 |
| Sa Mạc (giai đoạn sau) | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Desert Seabase Goal | 1 | 3% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Desert Goal | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Desert Goal02 | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Forest Goal | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Forest Goal 02 | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Grass Seabase Goal | 1 | 0.5% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Grass Goal | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Sakurajima Seabase Goal | 3 | 7% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Sakurajima Goal | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Sakurajima Goal 02 | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Skyisland Goal | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Snow Seabase Goal | 3 | 5% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Snow Goal | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Snow Goal 02 | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Volcano Seabase Goal | 1 | 1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Volcano Goal | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Volcano Goal 02 | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Enemy Camp Yamijima Seabase Goal | 3 | 10% | 8.3% | ×1 |
| Tiếp tế — Rừng Sâu | 5 | 10% | 8.3% | ×1 |
| Rừng Sâu (giai đoạn sau) | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Grass Supply | 5 | 1% | 8.3% | ×1 |
| Đồi Cỏ Mãnh Thú (giai đoạn sau) | 1 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Large container (tier 1) | 5 | 0.9% | 8.3% | ×1 |
| Large container (tier 2) | 5 | 20% | 8.3% | ×1 |
| Tiếp tế — Đảo Hoa Đào | 5 | 50% | 8.3% | ×1 |
| Đảo Hoa Đào | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Sky Island Supply | 5 | 100% | 8.3% | ×1 |
| Đảo Trên Không | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Tiếp tế — Đồng Tuyết | 5 | 40% | 8.3% | ×1 |
| Đồng Tuyết (giai đoạn sau) | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Treasure Map01 | 5 | 50% | 8.3% | ×1 |
| Treasure Map02 | 5 | 70% | 8.3% | ×1 |
| Treasure Map03 | 5 | 100% | 8.3% | ×1 |
| Treasure Map04 | 5 | 100% | 8.3% | ×2 |
| Treasure Map05 | 5 | 100% | 8.3% | ×3 |
| Tiếp tế — Núi Lửa | 5 | 30% | 8.3% | ×1 |
| Núi Lửa (giai đoạn sau) | 3 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Yakushima | 5 | 0.1% | 8.3% | ×1 |
| Trục Vớt (Cấp 2) | 2 | 2.5% | 7.2% | ×1 |
| Sakurajima — Water | 3 | 100% | 2.4% | ×1 |
| Sky islands — Water | 3 | 100% | 2.4% | ×1 |
| World Tree — Water | 3 | 100% | 2.4% | ×1 |
| Câu cá Feybreak 02 | 3 | 100% | 1.1% | ×1 |
| Câu cá Cây Thế Giới 02 | 3 | 100% | 1.1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 2.5% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 1.3% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 01 | 1 | 0.6% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 3% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 1.5% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 02 | 1 | 0.8% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 3.6% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 1.8% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 03 | 1 | 0.9% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 4.3% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 2.2% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 04 | 1 | 1.1% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 5.2% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 2.6% | 1% | ×1 |
| Tái chế di vật cổ đại — di vật Cây Thế Giới 05 | 1 | 1.3% | 1% | ×1 |
| Câu cá Đảo Trên Không 02 | 3 | 100% | 1% | ×1 |
| Desert — Water | 3 | 100% | 0.7% | ×1 |
| Câu kho báu — Đảo Trên Không | 3 | 100% | 0.3% | ×1 |
| Câu kho báu — Feybreak | 3 | 100% | 0.2% | ×1 |
| Câu kho báu — Cây Thế Giới | 3 | 100% | 0.2% | ×1 |
| Câu cá Sa Mạc 02 | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Rừng Sâu 02 | 1 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Đảo Hoa Đào 02 | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Đồng Tuyết 02 | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Núi Lửa 02 | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Sa Mạc 01 | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Forest — Water | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Rừng Sâu 01 | 1 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Thảo Nguyên 02 | 1 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu kho báu — Đảo Hoa Đào | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Đồng Tuyết 01 | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Núi Lửa 01 | 3 | 100% | 0% | ×1 |
Câu cá bắt được
| Nhóm câu cá | Khu vực | Hạng | Tỷ lệ của ô | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Câu cá Feybreak 02 | Feybreak | 3 | 100% | 1.1% | ×1 |
| Câu cá Cây Thế Giới 02 | Cây Thế Giới | 3 | 100% | 1.1% | ×1 |
| Câu cá Đảo Trên Không 02 | Đảo Trên Không | 3 | 100% | 1% | ×1 |
| Câu kho báu — Đảo Trên Không | Đảo Trên Không | 3 | 100% | 0.3% | ×1 |
| Câu kho báu — Feybreak | Feybreak | 3 | 100% | 0.2% | ×1 |
| Câu kho báu — Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | 3 | 100% | 0.2% | ×1 |
| Câu cá Sa Mạc 02 | Sa Mạc Khát Khô | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Rừng Sâu 02 | Cửa Hẻm Núi | 1 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Đảo Hoa Đào 02 | Đảo Hoa Đào | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Đồng Tuyết 02 | Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Núi Lửa 02 | Núi Lửa Obsidian | 3 | 100% | 0.1% | ×1 |
| Câu cá Sa Mạc 01 | Sa Mạc Khát Khô | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Rừng Sâu 01 | Cửa Hẻm Núi | 1 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Thảo Nguyên 02 | Đồi Gió Thổi | 1 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu kho báu — Đảo Hoa Đào | Đảo Hoa Đào | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Đồng Tuyết 01 | Núi Tỏa Hồn Ánh Bạc | 3 | 100% | 0% | ×1 |
| Câu cá Núi Lửa 01 | Núi Lửa Obsidian | 3 | 100% | 0% | ×1 |
Được bán bởi
| Thương nhân | Giá |
|---|---|
| Medal Shop | 300 |
Giá tính bằng vàng.
Cập nhật cho Palworld 1.0 -