Điểm dịch chuyển nhanh

Vị Trí Điểm dịch chuyển nhanh Palworld (1.0)

Dữ liệu bản đồ Palworld 1.0 chứa 152 điểm dịch chuyển nhanh: 137 trên Đảo Palpagos và 15 trên Cây Thế Giới. Tất cả đều có trên bản đồ tương tác palmap, miễn phí và theo dõi những gì bạn đã tìm thấy.

Đảo Palpagos
137 trên bản đồ chính
Cây Thế Giới
15 trên cây

137 locations on the Palpagos Islands

Tọa độ Điểm dịch chuyển nhanh

Tọa độ dùng đúng giá trị hiện trên bản đồ trong trò chơi. Mỗi dòng dẫn tới bản đồ tương tác, nơi bạn có thể đánh dấu từng vị trí đã tìm thấy khi đi qua.

Toàn bộ 152 vị trí điểm dịch chuyển nhanh
TênBản đồTọa độLiên kết
Hoang Đảo Phế Tích Vòng BăngPalpagos Islands-1659, -969bản đồ →
Cao Nguyên Tro Lụi TànPalpagos Islands-1399, -1018bản đồ →
Exile's CapePalpagos Islands-1398, -1661bản đồ →
Tàu Đắm FeybreakPalpagos Islands-1389, -1470bản đồ →
Oilfield OverlookPalpagos Islands-1343, -1287bản đồ →
Shady Mushroom CliffsPalpagos Islands-1307, -1410bản đồ →
Hoang Đảo Cổng Sa ThạchPalpagos Islands-1296, -660bản đồ →
Feybreak Tower EntrancePalpagos Islands-1288, -1665bản đồ →
Curved RedrockPalpagos Islands-1207, -834bản đồ →
Hồ Tĩnh LặngPalpagos Islands-1202, -1496bản đồ →
Cao Nguyên Cháy SémPalpagos Islands-1192, -1254bản đồ →
Amethyst OutcropPalpagos Islands-1183, -1741bản đồ →
Crimson LabyrinthPalpagos Islands-1158, -1150bản đồ →
Hoang Đảo Song GiácPalpagos Islands-1153, -1874bản đồ →
Cổng Tròn Nhìn Ra ThápPalpagos Islands-1117, -1386bản đồ →
Azure CliffsPalpagos Islands-1112, -1616bản đồ →
Scarlet OutlookPalpagos Islands-1083, -1045bản đồ →
Lối Đi Bí Mật Đến Cổng TrònPalpagos Islands-1048, -1252bản đồ →
Hill EntrancePalpagos Islands-996, -841bản đồ →
Đường Hầm Rồng KhiênPalpagos Islands-970, -977bản đồ →
Crystallized Great TreePalpagos Islands-947, -1134bản đồ →
Stone Pillar Cave EntrancePalpagos Islands-897, -1011bản đồ →
Đồng Bằng Đất Hoàng ThổPalpagos Islands-891, -1456bản đồ →
Đảo Biệt Lập Vong LinhPalpagos Islands-887, -186bản đồ →
Hoang Đảo Ấn Ký Thái DươngPalpagos Islands-880, 135bản đồ →
Wildlands FloodgatePalpagos Islands-864, -1310bản đồ →
Dưới Chân Cây Thế GiớiPalpagos Islands-839, 689bản đồ →
Mount Obsidian TrailPalpagos Islands-818, -356bản đồ →
Vùng Đất Tro CháyPalpagos Islands-811, -828bản đồ →
Beach of Everlasting SummerPalpagos Islands-803, -565bản đồ →
Sakurajima: West CoastPalpagos Islands-722, 174bản đồ →
Cao Nguyên Nham Thạch Dư NhiệtPalpagos Islands-720, -1194bản đồ →
Dry DunesPalpagos Islands-698, -635bản đồ →
Crimson CliffsPalpagos Islands-689, -989bản đồ →
Secluded CemeteryPalpagos Islands-668, 265bản đồ →
Đảo Hoa Đào: Cồn Cát Phía NamPalpagos Islands-650, 81bản đồ →
Moonflower Tower EntrancePalpagos Islands-602, 214bản đồ →
Eternal Pyre Tower EntrancePalpagos Islands-595, -531bản đồ →
Thành Phố Pháo Đài Hủy DiệtPalpagos Islands-563, -247bản đồ →
Đảo Tĩnh LặngPalpagos Islands-543, -29bản đồ →
Mount Obsidian - Anubis StatuePalpagos Islands-540, -638bản đồ →
Hẻm Núi Hoa SúngPalpagos Islands-531, -1498bản đồ →
Đảo Hoa Đào: Mỏm Đá Phía BắcPalpagos Islands-521, 341bản đồ →
Cherry Blossom CrossroadsPalpagos Islands-516, 214bản đồ →
Mount Obsidian - MidpointPalpagos Islands-497, -444bản đồ →
Khe Nứt Trời XanhPalpagos Islands-479, -1382bản đồ →
Làng Chài Tận CùngPalpagos Islands-479, -745bản đồ →
Mount Obsidian - Second AscentPalpagos Islands-473, -295bản đồ →
Đảo Hoa Đào: Đầm Lầy NấmPalpagos Islands-464, 132bản đồ →
Tàn Tích Nhà Thờ Đảo Yên TĩnhPalpagos Islands-460, -13bản đồ →
Azure Covenant Tower EntrancePalpagos Islands-433, -1424bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn TerrariaPalpagos Islands-422, -795bản đồ →
Kelpsea HillPalpagos Islands-408, -101bản đồ →
Garden Beneath the Astral MountainsPalpagos Islands-405, 505bản đồ →
Ancient Civilization RuinsPalpagos Islands-398, -633bản đồ →
Quần Đảo Pha LêPalpagos Islands-386, -1536bản đồ →
Heatwave GatePalpagos Islands-355, -387bản đồ →
Chân Núi LửaPalpagos Islands-353, -492bản đồ →
Đảo Rì RàoPalpagos Islands-353, 77bản đồ →
Pristine Snow FieldPalpagos Islands-344, 270bản đồ →
Vùng Lầy Mây BùnPalpagos Islands-325, -1410bản đồ →
Vùng Sâu Rừng TrePalpagos Islands-325, -199bản đồ →
Sea Breeze CoastPalpagos Islands-280, -648bản đồ →
Whisperwind HillPalpagos Islands-268, -246bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Ngàn LửaPalpagos Islands-264, -155bản đồ →
Land of Absolute ZeroPalpagos Islands-238, 493bản đồ →
Garden Beneath the CliffsPalpagos Islands-228, 187bản đồ →
Isle of Murmurs BeachPalpagos Islands-225, -16bản đồ →
Ascetic FallsPalpagos Islands-224, -441bản đồ →
Investigator's ForkPalpagos Islands-217, -206bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Kiếm SĩPalpagos Islands-215, -348bản đồ →
Tiên Cảnh Trên KhôngPalpagos Islands-214, -1512bản đồ →
Small CovePalpagos Islands-205, -545bản đồ →
Windscream ValleyPalpagos Islands-177, -409bản đồ →
Hoang Đảo Bị Lãng QuênPalpagos Islands-172, 33bản đồ →
Whisperwind CliffsPalpagos Islands-141, -312bản đồ →
PAL Genetic Research Unit Tower EntrancePalpagos Islands-139, 465bản đồ →
Anubis DunesPalpagos Islands-129, -79bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Thiêu ĐốtPalpagos Islands-110, -468bản đồ →
Unthawable LakePalpagos Islands-101, 287bản đồ →
Sea Breeze Archipelago - Castaway BeachPalpagos Islands-99, -711bản đồ →
Đảo Biệt Lập Băng GiáPalpagos Islands-80, -947bản đồ →
Nhà Thờ Quần Đảo Gió BiểnPalpagos Islands-73, -551bản đồ →
Cinnamoth ForestPalpagos Islands-69, -272bản đồ →
Ravine EntrancePalpagos Islands-67, -425bản đồ →
Cold ShorePalpagos Islands-43, 11bản đồ →
No Man's TrailPalpagos Islands-36, 95bản đồ →
Nơi Thờ Cúng Cổ KínhPalpagos Islands-15, -292bản đồ →
Bridge of the Twin KnightsPalpagos Islands-12, -372bản đồ →
Icy Weasel HillPalpagos Islands4, 184bản đồ →
Lake CenterPalpagos Islands16, -212bản đồ →
Mount Flopie SummitPalpagos Islands21, -95bản đồ →
Free Pal Alliance Tower EntrancePalpagos Islands34, -308bản đồ →
Nhà Thờ Hoang VắngPalpagos Islands63, -416bản đồ →
Hypocrite HillPalpagos Islands71, -248bản đồ →
Làng NhỏPalpagos Islands74, -485bản đồ →
Thawtide CapePalpagos Islands85, 422bản đồ →
Snowy Mountain CrossroadsPalpagos Islands95, -3bản đồ →
Rayne Syndicate Tower EntrancePalpagos Islands118, -422bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Chim BăngPalpagos Islands119, -337bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Huyền BíPalpagos Islands120, -61bản đồ →
Verdant StreamPalpagos Islands120, 107bản đồ →
Đảo Biệt Lập Tảng BăngPalpagos Islands139, 637bản đồ →
Lãnh Thổ Cá Mập NhỏPalpagos Islands149, -208bản đồ →
Frostbound Mountains SummitPalpagos Islands167, 45bản đồ →
Grassy Behemoth HillsPalpagos Islands172, -475bản đồ →
Fort RuinsPalpagos Islands181, -390bản đồ →
Windwatch OutlookPalpagos Islands199, 296bản đồ →
Mossanda ForestPalpagos Islands233, -117bản đồ →
Hill of BeginningsPalpagos Islands240, -512bản đồ →
Islandhopper CoastPalpagos Islands241, -309bản đồ →
Frozen Dune CapePalpagos Islands254, 544bản đồ →
Mossanda Inner CoastPalpagos Islands279, -220bản đồ →
Sand Dunes EntrancePalpagos Islands282, 160bản đồ →
Vùng Đất Phong Ấn Thần TốcPalpagos Islands286, 19bản đồ →
Seaward PassagePalpagos Islands322, 659bản đồ →
Altar of the WindcallerPalpagos Islands347, -71bản đồ →
Thành Phố Sa MạcPalpagos Islands356, 348bản đồ →
Natural BridgePalpagos Islands376, -212bản đồ →
Đảo Biệt Lập Nắng VàngPalpagos Islands387, -462bản đồ →
Tàn Tích Nhà Thờ Đảo Đầm LầyPalpagos Islands399, -276bản đồ →
Dustview CoastPalpagos Islands421, 9bản đồ →
Đảo Đầm LầyPalpagos Islands431, -345bản đồ →
Hoang Đảo Phong ThựcPalpagos Islands448, -713bản đồ →
The Furthest FlatsPalpagos Islands474, 687bản đồ →
Deep Sand DunesPalpagos Islands528, 526bản đồ →
Sandbar of SolitudePalpagos Islands529, 40bản đồ →
Desert BackbonePalpagos Islands541, 187bản đồ →
PIDF Tower EntrancePalpagos Islands542, 335bản đồ →
Đảo Hoang Phía ĐôngPalpagos Islands549, -102bản đồ →
Đảo Biệt Lập Kho Báu Hoang PhếPalpagos Islands610, -161bản đồ →
Arena EntrancePalpagos Islands629, 15bản đồ →
Thirst's EndPalpagos Islands685, 113bản đồ →
Desiccated CoastPalpagos Islands694, 301bản đồ →
Hoang Đảo Mạch LửaPalpagos Islands761, 408bản đồ →
Đảo Biệt Lập Ốc ĐảoPalpagos Islands885, 196bản đồ →
Hoang Đảo Phế Tích Vòng TrònPalpagos Islands940, -64bản đồ →
Phòng Thí Nghiệm CấmWorld Tree-1995, 1625bản đồ →
Căn Phòng Phong ẤnWorld Tree-1975, 1362bản đồ →
Viện Nghiên Cứu Bỏ HoangWorld Tree-1962, 1625bản đồ →
Nguồn gốc của Bào Tử Dạ QuangWorld Tree-1933, 1154bản đồ →
Bãi Cạn Lệ ThánhWorld Tree-1923, 1310bản đồ →
Đỉnh Núi Thánh BăngWorld Tree-1827, 1584bản đồ →
Hành Lang Bào TửWorld Tree-1810, 1323bản đồ →
Cố Đô Hoàng KimWorld Tree-1808, 1401bản đồ →
Bờ Sông Hài CốtWorld Tree-1707, 1562bản đồ →
Nguồn gốc của Sương Ăn MònWorld Tree-1675, 1640bản đồ →
Hang Cây Mục RỗngWorld Tree-1649, 1578bản đồ →
Bờ Hồ Thác ThiêngWorld Tree-1638, 1341bản đồ →
Rừng Tử Đằng Mê HoặcWorld Tree-1580, 1412bản đồ →
Hẻm Núi Bụi VàngWorld Tree-1561, 1513bản đồ →
Đồng Cỏ Xanh Linh ThiêngWorld Tree-1457, 1386bản đồ →

Cập nhật cho Palworld 1.0 -