Vị Trí Lifmunk Effigy Palworld (1.0)
Có 155 vị trí Lifmunk Effigy trong dữ liệu bản đồ Palworld 1.0: 140 trên Đảo Palpagos và 15 trên Cây Thế Giới.
- Đảo Palpagos
- 140 trên bản đồ chính
- Cây Thế Giới
- 15 trên cây
140 locations on the Palpagos Islands
Tọa độ Lifmunk Effigy
Tọa độ khớp với số hiện trên bản đồ trong trò chơi. Mở bất kỳ dòng nào trên bản đồ tương tác và đánh dấu đã tìm thấy; tiến độ được lưu trong trình duyệt của bạn.
| Tên | Bản đồ | Tọa độ | Liên kết |
|---|---|---|---|
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1690, -946 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1412, -1464 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1354, -1159 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1336, -1523 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1296, -1553 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1223, -1750 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1187, -1265 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1122, -1319 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1098, -1121 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -1085, -1391 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -991, -1183 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -975, -975 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -841, -1088 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -826, -1122 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -794, -587 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -789, -292 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -749, -212 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -725, 201 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -724, 145 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -714, -1022 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -681, 190 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -668, 286 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -664, 184 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -660, 169 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -638, -532 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -624, 264 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -620, -1056 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -614, 236 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -612, -269 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -612, -17 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -597, -1395 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -579, -711 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -570, 152 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -569, -221 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -568, -1486 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -560, 265 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -541, 322 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -538, -599 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -538, 213 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -534, -1367 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -521, -758 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -520, -1543 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -515, -449 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -500, -714 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -498, -1487 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -486, -1419 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -481, 205 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -464, -742 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -456, -217 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -430, 496 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -421, -692 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -418, -1563 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -405, -1411 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -405, 202 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -405, 444 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -378, -1350 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -374, -1518 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -368, -191 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -360, -492 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -335, -1458 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -333, -312 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -327, 474 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -281, -1473 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -277, -408 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -270, 408 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -267, -1393 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -265, 299 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -234, -102 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -232, -277 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -230, -1537 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -226, -311 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -219, -1423 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -208, 460 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -207, -411 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -200, -319 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -188, 453 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -183, -230 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -176, 484 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -173, 332 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -171, 597 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -150, -387 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -142, -434 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -135, 130 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -118, -278 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -96, 341 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -94, -263 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -93, -193 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -79, 55 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -68, 194 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -67, -282 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -57, -208 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -45, -302 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -36, -358 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -33, -484 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -13, -402 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | -6, -460 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 16, -339 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 16, -115 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 19, 267 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 25, -419 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 29, -110 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 52, -518 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 57, -469 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 67, -409 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 110, 224 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 120, -372 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 126, -412 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 142, 176 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 156, -465 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 166, 13 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 169, -596 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 169, -349 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 170, 16 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 182, 2 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 189, -96 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 205, -96 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 208, -39 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 211, 1 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 221, 455 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 223, 647 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 234, -4 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 243, -558 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 251, -523 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 267, -484 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 271, -231 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 299, 481 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 302, 315 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 307, -23 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 310, 709 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 367, -323 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 446, 283 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 459, 712 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 474, 13 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 474, 76 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 485, 623 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 507, 154 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 621, 188 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 669, 434 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 856, 192 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | Palpagos Islands | 908, -97 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1962, 1158 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1938, 1434 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1934, 1570 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1922, 1307 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1892, 1349 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1854, 1389 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1852, 1233 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1763, 1299 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1756, 1353 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1709, 1599 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1650, 1542 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1613, 1331 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1588, 1505 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1564, 1369 | bản đồ → |
| Tượng Lifmunk | World Tree | -1489, 1386 | bản đồ → |
Cập nhật cho Palworld 1.0 -