Pal Alpha

Vị Trí Pal Alpha Palworld (1.0)

Dữ liệu bản đồ Palworld 1.0 chứa 90 Pal alpha: 83 trên Đảo Palpagos và 7 trên Cây Thế Giới. Tất cả đều có trên bản đồ tương tác palmap, miễn phí và theo dõi những gì bạn đã tìm thấy.

Đảo Palpagos
83 trên bản đồ chính
Cây Thế Giới
7 trên cây

83 locations on the Palpagos Islands

Pal alpha làm rơi gì

Vật phẩm rơi ra chia theo dải cấp: dải cao hơn áp dụng khi alpha đạt cấp đó trở lên, và đó là nơi các di vật Cây Thế Giới cùng nguyên liệu thức tỉnh xuất hiện.

AegidronAegidron

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal Cực ĐạiLinh Hồn Pal Cực Đại100%×1
Lõi Siêu NhiệtLõi Siêu Nhiệt100%×1–2
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal Cực ĐạiLinh Hồn Pal Cực Đại100%×1
Lõi Siêu NhiệtLõi Siêu Nhiệt100%×1–2
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Linh Hồn Pal Cực ĐạiLinh Hồn Pal Cực Đại100%×1
Lõi Siêu NhiệtLõi Siêu Nhiệt100%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

AnubisAnubis

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
XươngXương100%×3–5
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến5%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
XươngXương100%×3–5
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất100%×10–20
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến5%×1

ArsoxArsox

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×2–3
SừngSừng100%×1

AstegonAstegon

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Thép PlasteelThép Plasteel100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Thép PlasteelThép Plasteel100%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

AzurmaneAzurmane

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

AzurobeAzurobe

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
VảiVải100%×1–3
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
VảiVải100%×1–3
Quang Thạch NướcQuang Thạch Nước100%×10–20
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

BeakonBeakon

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

BlazamutBlazamut

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Than ĐáThan Đá100%×10
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×10
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Than ĐáThan Đá100%×10
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×10
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

BlazehowlBlazehowl

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×3–5
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×3–5
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

BroncherryBroncherry

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Thịt Khủng Long BroncherryThịt Khủng Long Broncherry100%×2
Hạt Giống Hành TâyHạt Giống Hành Tây100%×1–2
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Thịt Khủng Long BroncherryThịt Khủng Long Broncherry100%×2
Hạt Giống Hành TâyHạt Giống Hành Tây100%×1–2
Quang Thạch CỏQuang Thạch Cỏ100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

BushiBushi

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
XươngXương100%×1–2
Thỏi Kim LoạiThỏi Kim Loại100%×2–3

Caprity NoctCaprity Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quả Mọng ĐỏQuả Mọng Đỏ100%×2–4
SừngSừng100%×1–2
Thịt Caprity Thảo MộcThịt Caprity Thảo Mộc100%×2
Tuyến ĐộcTuyến Độc100%×1

CelesdirCelesdir

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Thạch Anh Lục GiácThạch Anh Lục Giác100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch Hệ ThườngQuang Thạch Hệ Thường100%×10–20
Thạch Anh Lục GiácThạch Anh Lục Giác100%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Celesdir NoctCelesdir Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×2–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×2–3
Quang Thạch Bóng TốiQuang Thạch Bóng Tối50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

ChilletChillet

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch BăngQuang Thạch Băng100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Cryolinx TerraCryolinx Terra

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng Kim LoạiQuặng Kim Loại100%×2–3

Dazzi NoctDazzi Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×1
Mây DazziMây Dazzi100%×1

Dinossom LuxDinossom Lux

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Hạt Giống Cà RốtHạt Giống Cà Rốt100%×1–2
Hạt Giống Cà ChuaHạt Giống Cà Chua100%×1–2

DualithDualith

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×3–5
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×3–5
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất100%×10–20
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×3–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Dualith NoctDualith Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Nấm Gây ĐóiNấm Gây Đói100%×3–5
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Nấm Gây ĐóiNấm Gây Đói100%×3–5
Quang Thạch Bóng TốiQuang Thạch Bóng Tối50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

DumudDumud

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Thịt Cá DumudThịt Cá Dumud100%×2
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×1

DynamoffDynamoff

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2

EidrolonEidrolon

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×4–5
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×5–6
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×4–5
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×5–6
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

ElizabeeElizabee

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Mật OngMật Ong100%×5
Đũa Phép ElizabeeĐũa Phép Elizabee3%×1

ElphidranElphidran

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Faleris AquaFaleris Aqua

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

FenglopeFenglope

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×3
Quang Thạch Hệ ThườngQuang Thạch Hệ Thường100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Fenglope LuxFenglope Lux

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
SừngSừng100%×2
Da ThúDa Thú100%×3

FlaracleFlaracle

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×3–4
Da ThúDa Thú100%×3–4
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×3–4
Da ThúDa Thú100%×3–4
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

FoxcicleFoxcicle

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×1

Foxparks CrystFoxparks Cryst

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×1–3
Da ThúDa Thú100%×1–2

FrostallionFrostallion

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Kim CươngKim Cương100%×1
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×10

Frostallion NoctFrostallion Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Kim CươngKim Cương100%×1
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1–2

GildaneGildane

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×2–3

GrintaleGrintale

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×1–3

GrizzboltGrizzbolt

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2–4
Da ThúDa Thú100%×2–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2–4
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×2–4
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

GumossGumoss

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Hạt Giống Quả MọngHạt Giống Quả Mọng100%×1
Lá GumossLá Gumoss50%×1

JetragonJetragon

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Đá SoraliteĐá Soralite100%×10
Lõi Siêu NhiệtLõi Siêu Nhiệt100%×1–2
Kim CươngKim Cương30%×1
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn1%×1

JormuntideJormuntide

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×2–4
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

KingpacaKingpaca

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Lông CừuLông Cừu100%×5
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch Hệ ThườngQuang Thạch Hệ Thường100%×10–20
Lông CừuLông Cừu100%×5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Kingpaca CrystKingpaca Cryst

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×3–6
Lông CừuLông Cừu100%×5

Kitsun NoctKitsun Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×1–2

KnocklemKnocklem

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng Kim LoạiQuặng Kim Loại100%×2–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng Kim LoạiQuặng Kim Loại100%×2–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng Kim LoạiQuặng Kim Loại100%×2–3
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Loupmoon CrystLoupmoon Cryst

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
XươngXương100%×1

LunarisLunaris

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Mảnh PaldiumMảnh Paldium100%×2–3

LyleenLyleen

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×1–2
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp100%×1–3
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến10%×1
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×1–2
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp100%×1–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến10%×1
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch CỏQuang Thạch Cỏ100%×10–20
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×1–2
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp100%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến10%×1

Lyleen NoctLyleen Noct

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×2–3
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp100%×1–3
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến10%×1
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×2–3
Thuốc Hồi Phục Cao CấpThuốc Hồi Phục Cao Cấp100%×1–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Sách Kỹ Thuật Tiên TiếnSách Kỹ Thuật Tiên Tiến10%×1
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

MammorestMammorest

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×5–10
Thịt Quái Thú MammorestThịt Quái Thú Mammorest100%×2
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×5–10
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×5–10
Thịt Quái Thú MammorestThịt Quái Thú Mammorest100%×2
Quang Thạch CỏQuang Thạch Cỏ100%×10–20
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×5–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

MenastingMenasting

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal Trung BìnhLinh Hồn Pal Trung Bình100%×1–2
Tuyến ĐộcTuyến Độc100%×5–10

Menasting TerraMenasting Terra

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal Trung BìnhLinh Hồn Pal Trung Bình100%×2–3
Đá SapphireĐá Sapphire100%×1

MoldronMoldron

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×4–5
Da ThúDa Thú100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×4–5
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Moldron CrystMoldron Cryst

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×4–5
Da ThúDa Thú100%×2–3

Mossanda LuxMossanda Lux

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Gỗ CứngGỗ Cứng100%×1–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Da ThúDa Thú100%×2–3
Gỗ CứngGỗ Cứng100%×1–3
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

MycoraMycora

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
NấmNấm100%×2–3
Nấm Gây ĐóiNấm Gây Đói50%×2–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
NấmNấm100%×2–3
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất50%×1–3
Nấm Gây ĐóiNấm Gây Đói50%×2–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

NeedollNeedoll

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SợiSợi100%×1–2

NeptiliusNeptilius

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng CoralumQuặng Coralum100%×10
HexoliteHexolite100%×10
Kim CươngKim Cương30%×1
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn1%×1

NitemaryNitemary

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal NhỏLinh Hồn Pal Nhỏ100%×1

NitewingNitewing

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×1–3

NyafiaNyafia

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×1

OmasculOmascul

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×1–2

OphydiaOphydia

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×4–5
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1–2
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch CỏQuang Thạch Cỏ100%×10–20
Dầu Pal Thượng HạngDầu Pal Thượng Hạng100%×4–5
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

PaladiusPaladius

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Kim CươngKim Cương100%×1
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
HexoliteHexolite100%×10

PenkingPenking

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×1–3
Lông Vũ Trang Trí PenkingLông Vũ Trang Trí Penking50%×1

KuprokKuprok

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Than ĐáThan Đá100%×4–5
Quặng Kim LoạiQuặng Kim Loại100%×4–5
Lưu HuỳnhLưu Huỳnh100%×4–5

Prixter LuxPrixter Lux

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×4–5

PruneliaPrunelia

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Thuốc Cấp ThấpThuốc Cấp Thấp100%×1–3
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp100%×2–3
Hạt Giống Cà RốtHạt Giống Cà Rốt50%×1

RenjishiRenjishi

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×2–3
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

ReptyroReptyro

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×5–7

SibelyxSibelyx

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Vải Thượng HạngVải Thượng Hạng100%×1
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×2–3

SilvegisSilvegis

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng ChromiteQuặng Chromite100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng ChromiteQuặng Chromite100%×2–3
Quang Thạch RồngQuang Thạch Rồng100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

SlowattSlowatt

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1

SmokieSmokie

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quặng ChromiteQuặng Chromite100%×1–2

SnockSnock

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1–2
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1–2

SplatterinaSplatterina

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×2–3
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch Bóng TốiQuang Thạch Bóng Tối100%×10–20
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

StarryonStarryon

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×2–3
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×1–2
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Da ThúDa Thú100%×2–3
Quang Thạch Bóng TốiQuang Thạch Bóng Tối100%×10–20
Tinh Thạch Bóng TốiTinh Thạch Bóng Tối100%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

SuzakuSuzaku

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×5–10
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×5–10
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

SweepaSweepa

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Lông CừuLông Cừu100%×3–5

TarantrissTarantriss

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
SợiSợi100%×2–5
Tuyến ĐộcTuyến Độc100%×2–5

TetroiseTetroise

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Hồng NgọcHồng Ngọc100%×1–2
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Quang Thạch ĐấtQuang Thạch Đất100%×10–20
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Hồng NgọcHồng Ngọc100%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

Tetroise PrimoTetroise Primo

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Ngọc Lục BảoNgọc Lục Bảo100%×1–2
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Ngọc Lục BảoNgọc Lục Bảo100%×1–2
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn100%×1
Quang Thạch Hệ ThườngQuang Thạch Hệ Thường50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

UnivoltUnivolt

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1
Da ThúDa Thú100%×2
SừngSừng50%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Sinh ĐiệnCơ Quan Sinh Điện100%×1
Da ThúDa Thú100%×2
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
SừngSừng50%×1
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1

VaeletVaelet

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Thuốc Cấp ThấpThuốc Cấp Thấp100%×2
Hạt Giống Hành TâyHạt Giống Hành Tây50%×1
Hạt Giống Cà ChuaHạt Giống Cà Chua50%×1

VerdashVerdash

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
XươngXương100%×1
Da ThúDa Thú100%×1–2

Warsect TerraWarsect Terra

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Mật OngMật Ong100%×3–4

WhalaskaWhalaska

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×1–3
Quặng CoralumQuặng Coralum100%×2–3
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1–2
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn1%×1
Cấp 80+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Kết BăngCơ Quan Kết Băng100%×1–3
Quặng CoralumQuặng Coralum100%×2–3
Quang Thạch BăngQuang Thạch Băng100%×10–20
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát100%×30–50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên100%×10–20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ100%×4–8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh50%×2–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ25%×1
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn1%×1

Whalaska IgnisWhalaska Ignis

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×1–3
Quặng CoralumQuặng Coralum100%×2–3
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1–2
Linh Hồn Pal LớnLinh Hồn Pal Lớn1%×1
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×1–3
Quặng CoralumQuặng Coralum100%×2–3
Chất Dịch Pal Hệ NướcChất Dịch Pal Hệ Nước100%×1–2
Quang Thạch LửaQuang Thạch Lửa50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

WistellaWistella

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cát Sao ĐêmCát Sao Đêm100%×1–2
Linh Hồn Pal NhỏLinh Hồn Pal Nhỏ100%×3–5
Cấp 70+
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cát Sao ĐêmCát Sao Đêm100%×1–2
Linh Hồn Pal NhỏLinh Hồn Pal Nhỏ100%×3–5
Quang Thạch SétQuang Thạch Sét50%×1–3
Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiNước Thánh Từ Cây Thế Giới50%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátDi Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát10%×1–10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênDi Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên5%×1–5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơDi Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ3.3%×1–3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhDi Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh2.5%×1–2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡDi Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ2%×1

WixenWixen

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Cơ Quan Tạo LửaCơ Quan Tạo Lửa100%×1–2
Sách Kỹ Thuật Nâng CaoSách Kỹ Thuật Nâng Cao1%×1

Wumpo BotanWumpo Botan

Mọi cấp
Vật phẩmTỷ lệ rơiSố lượng
Gỗ CứngGỗ Cứng100%×2–5
Hạt Giống Cà RốtHạt Giống Cà Rốt50%×1
Bông Hoa ĐẹpBông Hoa Đẹp20%×1

Tọa độ Pal Alpha

Tọa độ dùng đúng giá trị hiện trên bản đồ trong trò chơi. Mỗi dòng dẫn tới bản đồ tương tác, nơi bạn có thể đánh dấu từng vị trí đã tìm thấy khi đi qua.

Toàn bộ 90 vị trí Pal alpha
TênBản đồTọa độLiên kết
Dualith NoctPalpagos Islands-1694, -948bản đồ →
PruneliaPalpagos Islands-1355, -968bản đồ →
Prixter LuxPalpagos Islands-1313, -612bản đồ →
Faleris AquaPalpagos Islands-1306, -1620bản đồ →
Cryolinx TerraPalpagos Islands-1285, -1302bản đồ →
Dazzi NoctPalpagos Islands-1201, -855bản đồ →
Loupmoon CrystPalpagos Islands-1146, -1414bản đồ →
AzurmanePalpagos Islands-1131, -1668bản đồ →
MoldronPalpagos Islands-1126, -1981bản đồ →
Tetroise PrimoPalpagos Islands-1082, -1320bản đồ →
SplatterinaPalpagos Islands-1079, -1455bản đồ →
Warsect TerraPalpagos Islands-1019, -1236bản đồ →
SilvegisPalpagos Islands-985, -1022bản đồ →
CelesdirPalpagos Islands-965, -1172bản đồ →
GildanePalpagos Islands-940, -1412bản đồ →
NitemaryPalpagos Islands-923, -1014bản đồ →
NyafiaPalpagos Islands-919, -917bản đồ →
StarryonPalpagos Islands-893, -1293bản đồ →
SmokiePalpagos Islands-879, -1467bản đồ →
Fenglope LuxPalpagos Islands-857, -1146bản đồ →
Kitsun NoctPalpagos Islands-847, -1307bản đồ →
BlazamutPalpagos Islands-736, -331bản đồ →
OmasculPalpagos Islands-708, -929bản đồ →
AstegonPalpagos Islands-689, -110bản đồ →
LyleenPalpagos Islands-632, 302bản đồ →
Lyleen NoctPalpagos Islands-628, 305bản đồ →
OphydiaPalpagos Islands-589, -1478bản đồ →
KnocklemPalpagos Islands-585, -250bản đồ →
Menasting TerraPalpagos Islands-582, 317bản đồ →
JetragonPalpagos Islands-553, -1332bản đồ →
ReptyroPalpagos Islands-548, -433bản đồ →
EidrolonPalpagos Islands-489, -1521bản đồ →
Foxparks CrystPalpagos Islands-411, -55bản đồ →
Kingpaca CrystPalpagos Islands-385, 356bản đồ →
SnockPalpagos Islands-368, -1414bản đồ →
SlowattPalpagos Islands-367, -1357bản đồ →
FrostallionPalpagos Islands-357, 509bản đồ →
TarantrissPalpagos Islands-343, -252bản đồ →
DumudPalpagos Islands-310, 4bản đồ →
DynamoffPalpagos Islands-308, -1523bản đồ →
NitewingPalpagos Islands-276, -70bản đồ →
FenglopePalpagos Islands-258, -458bản đồ →
BlazehowlPalpagos Islands-256, -130bản đồ →
FlaraclePalpagos Islands-244, -1520bản đồ →
WistellaPalpagos Islands-232, -1415bản đồ →
SweepaPalpagos Islands-227, -593bản đồ →
BroncherryPalpagos Islands-222, -669bản đồ →
BushiPalpagos Islands-203, -346bản đồ →
WhalaskaPalpagos Islands-179, 842bản đồ →
AzurobePalpagos Islands-176, -266bản đồ →
Caprity NoctPalpagos Islands-147, -659bản đồ →
AnubisPalpagos Islands-134, -94bản đồ →
UnivoltPalpagos Islands-117, -543bản đồ →
ArsoxPalpagos Islands-116, -491bản đồ →
GumossPalpagos Islands-113, -628bản đồ →
VaeletPalpagos Islands-19, -265bản đồ →
ElphidranPalpagos Islands44, -284bản đồ →
KingpacaPalpagos Islands50, -460bản đồ →
GrizzboltPalpagos Islands56, -697bản đồ →
BeakonPalpagos Islands95, 23bản đồ →
PenkingPalpagos Islands114, -352bản đồ →
LunarisPalpagos Islands130, -50bản đồ →
NeptiliusPalpagos Islands139, 652bản đồ →
WixenPalpagos Islands161, -223bản đồ →
ElizabeePalpagos Islands164, -84bản đồ →
ChilletPalpagos Islands173, -418bản đồ →
MammorestPalpagos Islands189, -478bản đồ →
FoxciclePalpagos Islands242, -332bản đồ →
SibelyxPalpagos Islands252, 69bản đồ →
VerdashPalpagos Islands285, 10bản đồ →
Dinossom LuxPalpagos Islands315, 170bản đồ →
SuzakuPalpagos Islands326, 483bản đồ →
JormuntidePalpagos Islands350, -85bản đồ →
MenastingPalpagos Islands350, 537bản đồ →
GrintalePalpagos Islands356, -246bản đồ →
NeedollPalpagos Islands433, -711bản đồ →
TetroisePalpagos Islands435, 380bản đồ →
PaladiusPalpagos Islands440, 679bản đồ →
Mossanda LuxPalpagos Islands449, -181bản đồ →
Wumpo BotanPalpagos Islands449, -51bản đồ →
Frostallion NoctPalpagos Islands689, 648bản đồ →
KuprokPalpagos Islands819, 467bản đồ →
DualithPalpagos Islands910, -98bản đồ →
Moldron CrystWorld Tree-1942, 1516bản đồ →
Celesdir NoctWorld Tree-1928, 1404bản đồ →
AegidronWorld Tree-1925, 1341bản đồ →
MycoraWorld Tree-1857, 1268bản đồ →
DualithWorld Tree-1710, 1397bản đồ →
Whalaska IgnisWorld Tree-1611, 1418bản đồ →
RenjishiWorld Tree-1590, 1580bản đồ →

Cập nhật cho Palworld 1.0 -